Common Traps
Từ khóa, paraphrase và 4 bẫy thường gặp trong IELTS Reading
Những nhóm từ khóa cần chú ý, cách nhận ra một ý được diễn đạt lại và bốn cái bẫy khiến người học chọn sai dù đã tìm đúng đoạn.
Nhóm từ khóa nên chú ý
| Nhóm | Ví dụ | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Tên riêng / địa điểm | Dr Lee, Bristol | Thường dễ định vị bằng mắt. |
| Mốc thời gian / số liệu | in 2018, 25%, twice | Dễ bị thay đổi trong câu hỏi. |
| Từ chỉ mức độ | some, most, only, mainly | Làm thay đổi phạm vi khẳng định. |
| Phủ định / đối lập | not, rarely, however, unlike | Có thể đảo ngược ý nghĩa. |
| Quan hệ logic | because, therefore, despite | Cho biết nguyên nhân, kết quả hoặc nhượng bộ. |
| Từ mang thái độ | argues, doubts, welcomes | Quan trọng với câu hỏi quan điểm. |
Paraphrase: cùng ý, khác cách diễn đạt
IELTS thường kiểm tra khả năng nhận ra một ý được diễn đạt lại. Đừng chỉ tìm từ trùng khớp; hãy tìm mối quan hệ ý nghĩa.
| Cụm trong câu hỏi | Cách diễn đạt có thể gặp trong bài |
|---|---|
| increase | rise, grow, become more common |
| because of | as a result of, due to, owing to |
| not successful | failed to achieve, was ineffective |
| a small number | few, only a limited proportion |
| people who use a service | users, customers, participants |
Bốn cái bẫy phổ biến
- Đúng một phần: phương án có một chi tiết đúng nhưng kết luận chính không khớp.
- Đảo quan hệ: passage nói A gây ra B, phương án lại nói B gây ra A.
- Thay đổi phạm vi: "some" bị đổi thành "all", hoặc "can" thành "always".
- Thông tin có thật nhưng không trả lời câu hỏi: một lựa chọn có trong passage nhưng không liên quan trực tiếp đến điều đang được hỏi.
