Từ vựng IELTS chủ đề Environment
Chủ đề xuất hiện dày đặc trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Giới thiệu
8 từ/cụm từ học thuật hay gặp nhất khi bài đọc/bài luận IELTS bàn về môi trường, bấm vào từng từ để xem định nghĩa, ví dụ và collocation đi kèm.
8 từ trong chủ đề này
carbon footprint
noun phrase
lượng khí thải carbon do một hoạt động/người tạo ra
renewable energy
noun phrase
năng lượng tái tạo (gió, mặt trời...)
deforestation
noun
nạn phá rừng
greenhouse gas emissions
noun phrase
khí thải nhà kính
sustainable development
noun phrase
phát triển bền vững
biodiversity
noun
đa dạng sinh học
ecosystem
noun
hệ sinh thái
mitigate
verb
giảm nhẹ, làm giảm mức độ nghiêm trọng
