Từ vựng IELTS chủ đề Health
Xuất hiện thường xuyên trong Listening Section 4 và Writing Task 2.
Giới thiệu
8 từ/cụm từ học thuật hay gặp nhất khi bài đọc/bài luận IELTS bàn về sức khỏe, bấm vào từng từ để xem định nghĩa, ví dụ và collocation đi kèm.
8 từ trong chủ đề này
sedentary lifestyle
noun phrase
lối sống ít vận động
life expectancy
noun phrase
tuổi thọ trung bình
obesity
noun
béo phì
preventive healthcare
noun phrase
chăm sóc sức khỏe phòng ngừa
mental well-being
noun phrase
sức khỏe tinh thần
healthcare disparity
noun phrase
bất bình đẳng trong chăm sóc y tế
chronic disease
noun phrase
bệnh mãn tính
nutritional value
noun phrase
giá trị dinh dưỡng
