HSK · HỌC TẬP

Từ vựng theo cấp

Từ, pinyin, âm Hán Việt và ví dụ do BandLift biên soạn.

爱àiyêu; thíchHSK1 · 动八bātámHSK1 · 数爸爸bà babố; baHSK1 · 名吧batrợ từ cuối câu biểu thị đề nghị hoặc xác nhậnHSK1 · 助白天bái tiānban ngàyHSK1 · 名百bǎitrămHSK1 · 数半bànmột nửa; rưỡiHSK1 · 数包子bāo zibánh baoHSK1 · 名杯子bēi zicốc; lyHSK1 · 名本běnlượng từ cho sáchHSK1 · 量边biānbên; phíaHSK1 · 名病bìngbệnh; ốmHSK1 · 名不bùkhông; chẳngHSK1 · 副不客气bú kè qikhông có gì; đừng khách sáoHSK1 · 短语不要bú yàođừng; không muốnHSK1 · 动菜càirau; món ănHSK1 · 名茶chátràHSK1 · 名唱chànghátHSK1 · 动超市chāo shìsiêu thịHSK1 · 名车chēxe; phương tiệnHSK1 · 名吃chīănHSK1 · 动出租车chū zū chētaxiHSK1 · 名穿chuānmặc; xuyên quaHSK1 · 动打电话dǎ diàn huàgọi điện thoạiHSK1 · 动大dàto; lớnHSK1 · 形大家dà jiāmọi người; tất cảHSK1 · 代大学dà xuétrường đại họcHSK1 · 名大学生dà xué shēngsinh viên đại họcHSK1 · 名到dàođến; tớiHSK1 · 动的detrợ từ kết cấu biểu thị sở hữu hoặc định ngữHSK1 · 助第dìthứ tự; thứHSK1 · 前缀弟弟dì diem traiHSK1 · 名点diǎngiờ; chút; chấmHSK1 · 动、(名、量)店diàncửa hàng; tiệmHSK1 · 名电话diàn huàđiện thoại; cuộc gọiHSK1 · 名电脑diàn nǎomáy tínhHSK1 · 名电视diàn shìtiviHSK1 · 名电影diàn yǐngphimHSK1 · 名电影院diàn yǐng yuànrạp chiếu phimHSK1 · 名东西dōng xiđồ vật; thứHSK1 · 名都dōuđều; tất cảHSK1 · 副读dúđọc; họcHSK1 · 动读书dú shūđọc sách; họcHSK1 · 动短语对duìđúng; phảiHSK1 · 形对不起duì bu qǐxin lỗiHSK1 · 短语多duōnhiềuHSK1 · 形多少duō shaobao nhiêuHSK1 · 代儿子ér zicon traiHSK1 · 名二èrhai; thứ haiHSK1 · 数饭fàncơm; bữa ănHSK1 · 名