← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 11 · Đại từ và từ hạn định · Bài 63

a friend of mine, my own, by myself

a friend of mine, my own, by myself

Các cách nói sở hữu và một mình.

1Khái niệm

a friend of mine / yours / his nghĩa là một trong số bạn của tôi / của bạn / của anh ấy. my own / your own nhấn mạnh cái gì là của riêng mình. on my own nghĩa là một mình, tự mình.

2Khi nào dùng

  • Một trong số nhiều.

    Linh is a neighbour of ours.

  • Của riêng.

    I'd like my own room.

  • Một mình, tự làm.

    He did it on his own.

3Công thức

Một trong sốa / an + N + of + mine / yours / his / hers / ours / theirsa cousin of hers
Với têna / an + N + of + tên + 'sa colleague of Nam's
Của riêngmy / your / his … + own + NShe has her own car.
Một mìnhon + my / your / his … + ownI travelled on my own.

4Ví dụ

  • I met an old friend of mine yesterday.

    Hôm qua tôi gặp một người bạn cũ.

  • Is he a neighbour of yours?

    Anh ấy là hàng xóm của bạn à?

  • They want their own house.

    Họ muốn có nhà riêng.

  • My little brother can dress on his own now.

    Em trai tôi giờ tự mặc quần áo được rồi.

  • It was a mistake of his.

    Đó là một lỗi của anh ta.

  • She runs her own business.

    Cô ấy điều hành doanh nghiệp riêng.

5Lỗi thường gặp

  • Is that girl a classmate of you?

    Is that girl a classmate of yours?

    Dùng đại từ sở hữu: yours.

  • I have an own room.

    I have my own room.

    own đi sau tính từ sở hữu.

  • She did it on herself.

    She did it on her own. / by herself.

    on her own hoặc by herself.

  • a friend of Nam

    a friend of Nam's

    Sau of + tên: thêm 's.

Ghi nhớ

a friend of mine (không phải of me). my own + N. on my own = by myself.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 2: "A friend of mine recommended this book", "I'd love to have my own business".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

Lan is a classmate of .

I'd like to have my flat.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai