← Kiến thức IELTS
Ngữ pháp tiếng Anh Miễn phí

Học ngữ pháp theo chủ đề

97 chủ đề xếp theo thứ tự học, từ các thì cơ bản đến cụm động từ. Mỗi bài có phần đọc (khái niệm, công thức, ví dụ, lỗi hay gặp) và bài tập có giải thích ngay. Không cần đăng nhập.

Bắt đầu: Thì hiện tại tiếp diễn →
97 bài đã có0 đã hoàn thành

Phần 1Hiện tại và quá khứPresent and past

  1. 1Thì hiện tại tiếp diễnPresent continuousViệc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này. Chưa học
  2. 2Thì hiện tại đơnPresent simpleThói quen, sự thật và lịch trình. Chưa học
  3. 3Hiện tại tiếp diễn hay hiện tại đơnPresent continuous or simplePhân biệt việc đang diễn ra với thói quen; động từ không dùng tiếp diễn. Chưa học
  4. 4Thì quá khứ đơnPast simpleViệc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Chưa học
  5. 5Thì quá khứ tiếp diễnPast continuousViệc đang diễn ra tại một lúc trong quá khứ. Chưa học

Phần 2Hiện tại hoàn thành và quá khứPresent perfect and past

  1. 6Thì hiện tại hoàn thànhPresent perfectKết quả ở hiện tại, trải nghiệm, just / already / yet. Chưa học
  2. 7Hiện tại hoàn thành tiếp diễnPresent perfect continuousViệc kéo dài đến bây giờ hoặc vừa dừng. Chưa học
  3. 8Hoàn thành tiếp diễn hay hoàn thànhPresent perfect continuous or simpleNhấn quá trình hay nhấn kết quả. Chưa học
  4. 9How long, for và sinceHow long, for and sinceHỏi và nói một việc đã kéo dài bao lâu. Chưa học
  5. 10Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơnPresent perfect or past simpleLỗi thì phổ biến nhất: có hay không có mốc thời gian. Chưa học
  6. 11Thì quá khứ hoàn thànhPast perfectViệc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ. Chưa học
  7. 12Quá khứ hoàn thành tiếp diễnPast perfect continuousViệc đã kéo dài đến một lúc trong quá khứ. Chưa học
  8. 13have và have gothave and have gotHai cách nói sở hữu, và have trong các cụm hành động. Chưa học
  9. 14used toused to (do)Thói quen hoặc tình trạng trước đây, nay không còn. Chưa học

Phần 3Tương laiFuture

  1. 15Thì hiện tại để nói tương laiPresent tenses for the futureKế hoạch đã sắp xếp và lịch trình cố định. Chưa học
  2. 16be going tobe going toDự định đã có và dự đoán dựa trên dấu hiệu. Chưa học
  3. 17will và shallwill and shallQuyết định tức thời, lời hứa, đề nghị và dự đoán. Chưa học
  4. 18will hay be going towill or going toChọn đúng cách nói tương lai theo tình huống. Chưa học
  5. 19will be doing và will have doneFuture continuous and future perfectViệc đang diễn ra hoặc đã xong tại một lúc trong tương lai. Chưa học
  6. 20when, if và thì sau chúngwhen I do, if I doMệnh đề thời gian nói về tương lai nhưng dùng thì hiện tại. Chưa học

Phần 4Động từ khuyết thiếuModal verbs

  1. 21can, could và be able tocan, could and be able toNói về khả năng ở hiện tại, quá khứ và tương lai. Chưa học
  2. 22could và could havecould and could haveKhả năng có thể xảy ra và điều đã có thể xảy ra. Chưa học
  3. 23must và can't để suy đoánmust and can't (deduction)Đoán điều gần như chắc chắn đúng hoặc không thể đúng. Chưa học
  4. 24may và mightmay and mightĐiều có thể xảy ra, ở hiện tại, tương lai và quá khứ. Chưa học
  5. 25have to và musthave to and mustHai cách nói việc bắt buộc. Chưa học
  6. 26mustn't, don't have to, needn'tmustn't, don't have to, needn'tBị cấm hay chỉ là không cần thiết. Chưa học
  7. 27shouldshouldLời khuyên, ý kiến, và should have cho việc đã qua. Chưa học
  8. 28had better và it's timehad better and it's timeLời khuyên mạnh và việc đã đến lúc phải làm. Chưa học
  9. 29wouldwouldTình huống tưởng tượng, thói quen trong quá khứ, lời mời lịch sự. Chưa học
  10. 30Lời đề nghị, xin phép và lời mờiRequests, offers, permission and invitationsCan you…? Could I…? Would you like…? Chưa học

Phần 5Câu điều kiện và câu ướcif and wish

  1. 31if I do và if I didFirst and second conditionalĐiều có thể xảy ra và điều chỉ là tưởng tượng. Chưa học
  2. 32if I knew và I wish I knewUnreal present: if and wishĐiều không có thật ở hiện tại và mong ước. Chưa học
  3. 33if I had knownThird conditionalGiả định ngược với điều đã xảy ra trong quá khứ. Chưa học
  4. 34wishwishwish + quá khứ, quá khứ hoàn thành và would. Chưa học

Phần 6Câu bị độngPassive

  1. 35Câu bị động cơ bảnPassive: is done, was doneKhi việc được làm quan trọng hơn người làm. Chưa học
  2. 36Bị động với các dạng khácPassive: be done, been done, being doneBị động sau động từ khuyết thiếu, thì hoàn thành và tiếp diễn. Chưa học
  3. 37It is said that… và be supposed toIt is said that…, be supposed toNói điều người ta cho là đúng, rất hay dùng trong văn viết. Chưa học
  4. 38have something donehave something doneNhờ hoặc thuê người khác làm việc gì. Chưa học

Phần 7Câu tường thuậtReported speech

  1. 39Câu tường thuậtReported speechHe said (that)…: khi nào lùi thì, khi nào không. Chưa học

Phần 8Câu hỏi và trợ động từQuestions and auxiliary verbs

  1. 40Câu hỏiQuestionsĐặt câu hỏi đúng trật tự, câu hỏi về chủ ngữ. Chưa học
  2. 41Câu hỏi gián tiếpIndirect questionsDo you know where…? He asked me where… Chưa học
  3. 42Trợ động từ trong câu ngắnAuxiliary verbs: so do I, I think soTrả lời ngắn, so do I, neither do I, I think so. Chưa học
  4. 43Câu hỏi đuôiQuestion tagsYou're tired, aren't you? Chưa học

Phần 9V-ing và to V-ing and to …

  1. 44Động từ + V-ingVerb + -ingenjoy doing, stop doing, avoid doing… Chưa học
  2. 45Động từ + to VVerb + to …decide to do, want somebody to do… Chưa học
  3. 46V-ing hay to VVerb + -ing or to …remember, try, need, like…: khi nào đổi nghĩa. Chưa học
  4. 47prefer và would ratherprefer and would ratherNói điều mình thích hơn. Chưa học
  5. 48Giới từ + V-ingPreposition + -inginterested in doing, insist on doing… Chưa học
  6. 49be used to và get used tobe / get used toĐã quen và đang dần quen với điều gì. Chưa học
  7. 50it's worth, there's no pointit's worth -ing, there's no point in -ingCác cụm cố định đi với V-ing. Chưa học
  8. 51Chỉ mục đích: to, for, so thatto …, for … and so that …Nói làm gì để đạt mục đích gì. Chưa học
  9. 52Tính từ + to VAdjective + to …easy to understand, afraid to do / afraid of doing. Chưa học
  10. 53see somebody do / doingsee somebody do and doingNhìn thấy cả hành động hay một đoạn của hành động. Chưa học
  11. 54Mệnh đề V-ing-ing clausesRút gọn hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp. Chưa học

Phần 10Mạo từ và danh từArticles and nouns

  1. 55Danh từ đếm được và không đếm đượcCountable and uncountable nounsinformation, advice, research không có số nhiều. Chưa học
  2. 56a/an và thea/an and theLần đầu nhắc đến hay người nghe đã biết. Chưa học
  3. 57Cách dùng theUses of thethe sun, school / the school, the rich… Chưa học
  4. 58Tên riêng có và không có theNames with and without theTên nước, sông, núi, khách sạn… Chưa học
  5. 59Số ít và số nhiềuSingular and pluralnews, police, a pair of…, động từ chia theo chủ ngữ. Chưa học
  6. 60Danh từ ghépNoun + nouna bus driver, a ten-minute walk. Chưa học
  7. 61Sở hữu cách 's và of-'s and ofmy sister's name, the name of the book. Chưa học

Phần 11Đại từ và từ hạn địnhPronouns and determiners

  1. 62Đại từ phản thânmyself, yourself…Tự làm gì cho mình; each other. Chưa học
  2. 63a friend of mine, my own, by myselfa friend of mine, my own, by myselfCác cách nói sở hữu và một mình. Chưa học
  3. 64there và itthere … and it …There is a problem. It is difficult to… Chưa học
  4. 65some và anysome and anyTrong câu khẳng định, phủ định, câu hỏi và lời mời. Chưa học
  5. 66no, none, nothing, nobodyno, none, nothing, nobodyNói "không có" mà không dùng not. Chưa học
  6. 67much, many, few, little, a lotmuch, many, few, little, a lotNhiều hay ít, đi với danh từ đếm được hay không. Chưa học
  7. 68all, most, some, none ofall / most / none ofNói về phần lớn hoặc toàn bộ một nhóm. Chưa học
  8. 69both, neither, eitherboth, neither, eitherNói về hai người hoặc hai vật. Chưa học
  9. 70all, every, whole, eachall, every, whole, eachToàn bộ hay từng cái một. Chưa học

Phần 12Mệnh đề quan hệRelative clauses

  1. 71Mệnh đề quan hệ: who, which, thatRelative clauses: who, which, thatKhi nào bỏ được who/which/that; whose, whom, where. Chưa học
  2. 72Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tinExtra information clausesCó dấu phẩy, không dùng that. Chưa học
  3. 73Mệnh đề rút gọn -ing và -ed-ing and -ed clausesthe woman talking to Tom, the boy injured in the accident. Chưa học

Phần 13Tính từ và trạng từAdjectives and adverbs

  1. 74Tính từ -ing và -edAdjectives ending in -ing and -edboring hay bored, interesting hay interested. Chưa học
  2. 75Trật tự tính từAdjective ordera nice new house; tính từ sau look, feel, seem. Chưa học
  3. 76Tính từ và trạng từAdjectives and adverbsquick / quickly, good / well, hard / hardly. Chưa học
  4. 77so và suchso and suchso nice, such a nice day. Chưa học
  5. 78enough và tooenough and tooĐủ mức và quá mức. Chưa học
  6. 79quite, pretty, rather, fairlyquite, pretty, rather and fairlyCác mức độ "khá". Chưa học
  7. 80So sánh hơn và so sánh nhấtComparatives and superlativescheaper, more expensive, the cheapest, the most expensive. Chưa học
  8. 81So sánh: as … as, much betteras … as, much / far + comparativeSo sánh bằng và mức độ hơn kém. Chưa học
  9. 82Trật tự từ trong câuWord orderVị trí tân ngữ, nơi chốn, thời gian và trạng từ. Chưa học
  10. 83still, yet, already, any more, evenstill, yet, already, evenNói việc còn, chưa, đã xảy ra. Chưa học

Phần 14Liên từConjunctions

  1. 84although, though, despite, in spite ofalthough, despite, in spite ofHai ý trái ngược: theo sau là mệnh đề hay danh từ. Chưa học
  2. 85in casein caseLàm gì đó phòng khi có chuyện xảy ra. Chưa học
  3. 86unless, as long as, providedunless, as long as, providedCác cách nói điều kiện khác if. Chưa học
  4. 87as, like, as ifas, like and as ifKhi nào dùng as, khi nào dùng like. Chưa học
  5. 88during, for, whileduring, for and whileBa cách nói "trong khi / trong suốt". Chưa học
  6. 89by, until, by the timeby and untilHạn chót và mốc kết thúc. Chưa học

Phần 15Giới từPrepositions

  1. 90at, on, in chỉ thời gianat, on, in (time)at 7, on Monday, in July; on time và in time. Chưa học
  2. 91in, at, on chỉ nơi chốnin, at, on (position)in the room, at the bus stop, on the wall. Chưa học
  3. 92to, at, in và intoto, at, in and intoĐi đến đâu và đang ở đâu. Chưa học
  4. 93by và các cách dùng khác của in, on, atby; in, on, at (other uses)by bus, by mistake; increase by 10%. Chưa học
  5. 94Danh từ + giới từNoun + prepositionreason for, increase in, impact on. Chưa học
  6. 95Tính từ + giới từAdjective + prepositiongood at, afraid of, interested in. Chưa học
  7. 96Động từ + giới từVerb + prepositiondepend on, listen to, apply for. Chưa học

Phần 16Cụm động từPhrasal verbs

  1. 97Cụm động từ thường gặpPhrasal verbsget up, give up, look after… và vị trí của tân ngữ. Chưa học

Tiến độ học được lưu trên trình duyệt này.