← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 13 · Tính từ và trạng từ · Bài 75

Trật tự tính từ

Adjective order

a nice new house; tính từ sau look, feel, seem.

1Khái niệm

Khi có nhiều tính từ trước danh từ, tính từ nhận xét (nice, beautiful) đứng trước tính từ miêu tả sự thật (size, age, colour, origin, material). Tính từ đứng sau một số động từ như be, look, feel, seem, sound, taste.

2Khi nào dùng

  • Nhận xét trước, sự thật sau.

    a lovely old house

  • Thứ tự sự thật: kích cỡ – tuổi – màu – nguồn gốc – chất liệu.

    a small old red Japanese car

  • Tính từ sau động từ chỉ cảm nhận.

    You look tired. This soup tastes good.

3Công thức

Thứ tựnhận xét → kích cỡ → tuổi → hình dáng → màu → nguồn gốc → chất liệu → Na beautiful long silk dress
Hai màucolour + and + coloura black and white photo
Sau động từbe / look / feel / seem / sound / taste / smell + adjThat sounds great.
Danh từ làm tính từđứng sát danh từ chínha new leather bag, a big glass bowl

4Ví dụ

  • She bought a cute little puppy.

    Cô ấy mua một chú cún nhỏ dễ thương.

  • He lives in a big old wooden house.

    Anh ấy sống trong một ngôi nhà gỗ cũ to.

  • I'd like a long red dress.

    Tôi muốn một chiếc váy dài màu đỏ.

  • This cake smells delicious.

    Bánh này thơm quá.

  • They have a lovely Vietnamese restaurant.

    Họ có một nhà hàng Việt rất dễ thương.

  • You seem worried. Is everything OK?

    Trông bạn có vẻ lo lắng. Mọi chuyện ổn chứ?

5Lỗi thường gặp

  • a red beautiful car

    a beautiful red car

    Nhận xét đứng trước màu sắc.

  • a Japanese small car

    a small Japanese car

    Kích cỡ đứng trước nguồn gốc.

  • This soup tastes well.

    This soup tastes good.

    Sau taste dùng tính từ.

  • a cotton white shirt

    a white cotton shirt

    Chất liệu đứng sát danh từ.

Ghi nhớ

Nhận xét – kích cỡ – tuổi – màu – nguồn gốc – chất liệu – danh từ. Sau look / feel / taste / sound là tính từ, không phải trạng từ.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 2 tả đồ vật: "a small wooden box", "a beautiful old Vietnamese painting".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

She has hair.

That sounds !

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai