Tính từ và trạng từ
Adjectives and adverbs
quick / quickly, good / well, hard / hardly.
1Khái niệm
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (a careful driver). Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (He drives carefully). Phần lớn trạng từ = tính từ + -ly, nhưng có từ bất quy tắc: good → well, fast → fast, hard → hard.
2Khi nào dùng
Tính từ: miêu tả danh từ.
She's a quick learner.
Trạng từ: miêu tả cách làm.
She learns quickly.
Trạng từ trước tính từ.
It's really cold. She's extremely kind.
3Công thức
adj + ly · -y → -ily · -le → -lyquiet → quietly, easy → easily, gentle → gentlygood → well · fast / hard / late / early giữ nguyênHe works hard.adv + adjsurprisingly cheaphardly = hầu như không · lately = gần đâyI hardly know him.4Ví dụ
She speaks English very well.
Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
Please drive slowly.
Làm ơn lái chậm thôi.
The street food was incredibly cheap.
Đồ ăn đường phố rẻ không tưởng.
He arrived late again.
Anh ấy lại đến muộn.
I can hardly hear you.
Tôi gần như không nghe thấy bạn nói gì.
She's a good singer. She sings well.
Cô ấy là ca sĩ giỏi. Cô ấy hát hay.
5Lỗi thường gặp
He speaks English very good.
He speaks English very well.
Bổ nghĩa động từ: trạng từ well.
She works very hardly.
She works very hard.
hard là trạng từ; hardly nghĩa là hầu như không.
Drive careful!
Drive carefully!
Bổ nghĩa động từ: trạng từ.
It's terrible expensive.
It's terribly expensive.
Bổ nghĩa tính từ: trạng từ.
Danh từ → tính từ. Động từ, tính từ → trạng từ. good → well; hard, fast, late giữ nguyên.
Task 1: "rose sharply", "a sharp rise", "fell slightly", "a slight fall": đổi qua lại tính từ – trạng từ để câu đa dạng.
6Kiểm tra nhanh
She sings .
Our team didn't play very yesterday. (good)
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
