← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 13 · Tính từ và trạng từ · Bài 76

Tính từ và trạng từ

Adjectives and adverbs

quick / quickly, good / well, hard / hardly.

1Khái niệm

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (a careful driver). Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (He drives carefully). Phần lớn trạng từ = tính từ + -ly, nhưng có từ bất quy tắc: good → well, fast → fast, hard → hard.

2Khi nào dùng

  • Tính từ: miêu tả danh từ.

    She's a quick learner.

  • Trạng từ: miêu tả cách làm.

    She learns quickly.

  • Trạng từ trước tính từ.

    It's really cold. She's extremely kind.

3Công thức

Tạo trạng từadj + ly · -y → -ily · -le → -lyquiet → quietly, easy → easily, gentle → gently
Bất quy tắcgood → well · fast / hard / late / early giữ nguyênHe works hard.
Bổ nghĩa tính từadv + adjsurprisingly cheap
Nghĩa kháchardly = hầu như không · lately = gần đâyI hardly know him.

4Ví dụ

  • She speaks English very well.

    Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.

  • Please drive slowly.

    Làm ơn lái chậm thôi.

  • The street food was incredibly cheap.

    Đồ ăn đường phố rẻ không tưởng.

  • He arrived late again.

    Anh ấy lại đến muộn.

  • I can hardly hear you.

    Tôi gần như không nghe thấy bạn nói gì.

  • She's a good singer. She sings well.

    Cô ấy là ca sĩ giỏi. Cô ấy hát hay.

5Lỗi thường gặp

  • He speaks English very good.

    He speaks English very well.

    Bổ nghĩa động từ: trạng từ well.

  • She works very hardly.

    She works very hard.

    hard là trạng từ; hardly nghĩa là hầu như không.

  • Drive careful!

    Drive carefully!

    Bổ nghĩa động từ: trạng từ.

  • It's terrible expensive.

    It's terribly expensive.

    Bổ nghĩa tính từ: trạng từ.

Ghi nhớ

Danh từ → tính từ. Động từ, tính từ → trạng từ. good → well; hard, fast, late giữ nguyên.

Dùng trong IELTS

Task 1: "rose sharply", "a sharp rise", "fell slightly", "a slight fall": đổi qua lại tính từ – trạng từ để câu đa dạng.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

She sings .

Our team didn't play very yesterday. (good)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai