Tính từ -ing và -ed
Adjectives ending in -ing and -ed
boring hay bored, interesting hay interested.
1Khái niệm
Tính từ đuôi -ed nói về cảm xúc của người (I'm bored). Tính từ đuôi -ing nói về tính chất của người, vật gây ra cảm xúc đó (The film is boring).
2Khi nào dùng
-ed: ai đó cảm thấy thế nào.
I was surprised by the news.
-ing: cái gì gây ra cảm xúc.
The news was surprising.
Một người có thể -ing.
He's so boring. He only talks about himself.
3Công thức
người + be / feel + adj-edShe felt tired.người / vật + be + adj-ingThe trip was tiring.interested / interesting · excited / exciting · worried / worryingan exciting matchinterested in · bored with · excited about · tired ofI'm interested in art.4Ví dụ
I'm really interested in history.
Tôi rất thích lịch sử.
The lesson was really interesting.
Bài học rất thú vị.
The fans were disappointed with the referee's decision.
Cổ động viên thất vọng với quyết định của trọng tài.
The results were disappointing.
Kết quả thật đáng thất vọng.
It's a confusing question.
Đó là một câu hỏi khó hiểu.
I'm confused. Can you explain again?
Tôi bị rối. Bạn giải thích lại được không?
5Lỗi thường gặp
I'm boring. Let's go out.
I'm bored. Let's go out.
Nói cảm xúc của mình: -ed. I'm boring = tôi là người nhàm chán.
The film was very excited.
The film was very exciting.
Tính chất của bộ phim: -ing.
I'm very interesting in music.
I'm very interested in music.
Cảm xúc của người: interested.
She felt embarrassing.
She felt embarrassed.
feel + adj-ed.
Người cảm thấy: -ed. Thứ gây ra cảm xúc: -ing. "I'm boring" là tự chê mình nhàm chán!
Speaking: "I'm interested in…", "It was an amazing experience". Nhầm -ed / -ing là lỗi bị trừ điểm Grammatical Range rất dễ thấy.
6Kiểm tra nhanh
The match was really .
Lan was to see her old teacher at the airport.
Gợi ý: (amaze)
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
