← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 13 · Tính từ và trạng từ · Bài 74

Tính từ -ing và -ed

Adjectives ending in -ing and -ed

boring hay bored, interesting hay interested.

1Khái niệm

Tính từ đuôi -ed nói về cảm xúc của người (I'm bored). Tính từ đuôi -ing nói về tính chất của người, vật gây ra cảm xúc đó (The film is boring).

2Khi nào dùng

  • -ed: ai đó cảm thấy thế nào.

    I was surprised by the news.

  • -ing: cái gì gây ra cảm xúc.

    The news was surprising.

  • Một người có thể -ing.

    He's so boring. He only talks about himself.

3Công thức

Cảm xúcngười + be / feel + adj-edShe felt tired.
Tính chấtngười / vật + be + adj-ingThe trip was tiring.
Cặp hay gặpinterested / interesting · excited / exciting · worried / worryingan exciting match
Giới từinterested in · bored with · excited about · tired ofI'm interested in art.

4Ví dụ

  • I'm really interested in history.

    Tôi rất thích lịch sử.

  • The lesson was really interesting.

    Bài học rất thú vị.

  • The fans were disappointed with the referee's decision.

    Cổ động viên thất vọng với quyết định của trọng tài.

  • The results were disappointing.

    Kết quả thật đáng thất vọng.

  • It's a confusing question.

    Đó là một câu hỏi khó hiểu.

  • I'm confused. Can you explain again?

    Tôi bị rối. Bạn giải thích lại được không?

5Lỗi thường gặp

  • I'm boring. Let's go out.

    I'm bored. Let's go out.

    Nói cảm xúc của mình: -ed. I'm boring = tôi là người nhàm chán.

  • The film was very excited.

    The film was very exciting.

    Tính chất của bộ phim: -ing.

  • I'm very interesting in music.

    I'm very interested in music.

    Cảm xúc của người: interested.

  • She felt embarrassing.

    She felt embarrassed.

    feel + adj-ed.

Ghi nhớ

Người cảm thấy: -ed. Thứ gây ra cảm xúc: -ing. "I'm boring" là tự chê mình nhàm chán!

Dùng trong IELTS

Speaking: "I'm interested in…", "It was an amazing experience". Nhầm -ed / -ing là lỗi bị trừ điểm Grammatical Range rất dễ thấy.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

The match was really .

Lan was to see her old teacher at the airport.

Gợi ý: (amaze)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai