← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 11 · Đại từ và từ hạn định · Bài 70

all, every, whole, each

all, every, whole, each

Toàn bộ hay từng cái một.

1Khái niệm

every và each đi với danh từ số ít. every nhấn mạnh tất cả như một nhóm; each nhấn mạnh từng cái riêng lẻ. all đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được. whole = toàn bộ, đi với danh từ số ít (the whole day).

2Khi nào dùng

  • every: tất cả, không trừ ai.

    Every student has a laptop.

  • each: từng cái một.

    The teacher spoke to each student.

  • whole: toàn bộ một thứ.

    I spent the whole day at home.

3Công thức

every / eachevery / each + N số ít + V số ítEach room has a balcony.
allall + N-s / N không đếm đượcAll the rooms have balconies.
wholethe / my + whole + N số ítthe whole family
Tần suấtevery day / every two weeks · all day = cả ngàyI go to the gym every day.

4Ví dụ

  • Everyone was happy with the result.

    Mọi người đều hài lòng với kết quả.

  • Each child received a small gift.

    Mỗi đứa trẻ nhận một món quà nhỏ.

  • She ate the whole cake!

    Cô ấy ăn hết cả cái bánh!

  • I was busy all day.

    Tôi bận cả ngày.

  • The buses run every ten minutes.

    Cứ mười phút có một chuyến xe buýt.

  • The tickets cost $10 each.

    Mỗi vé giá 10 đô.

5Lỗi thường gặp

  • Every students have a book.

    Every student has a book.

    every + danh từ số ít + V số ít.

  • Everybody are here.

    Everybody is here.

    everybody chia số ít.

  • I worked all the whole day.

    I worked all day. / the whole day.

    Chọn một: all day hoặc the whole day.

  • Each of the student got a prize.

    Each of the students got a prize.

    each of + the + N số nhiều.

Ghi nhớ

every / each + danh từ số ít. each of + the + danh từ số nhiều. everyone, everything chia số ít.

Dùng trong IELTS

Task 2: "Every citizen has the right to…", "Each approach has its own advantages".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

room in the hotel has Wi-Fi.

I stayed in bed the morning.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai