← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 9 · V-ing và to V · Bài 49

be used to và get used to

be / get used to

Đã quen và đang dần quen với điều gì.

1Khái niệm

be used to + V-ing / danh từ nghĩa là đã quen với việc gì. get used to + V-ing / danh từ nghĩa là dần dần quen. Đừng nhầm với used to + V (thói quen trong quá khứ).

2Khi nào dùng

  • Đã quen.

    I'm used to getting up early.

  • Đang dần quen.

    She's getting used to living in Canada.

  • Chưa quen.

    He isn't used to the cold weather.

3Công thức

Đã quenbe used to + V-ing / NWe're used to hard work.
Dần quenget used to + V-ing / NYou'll soon get used to it.
Phủ địnhnot be used to · can't get used toI can't get used to eating dinner at 5 p.m.
Phân biệtused to + V (trước đây hay làm) · be used to + V-ing (đã quen)I used to ride a bike to school. Now I'm used to taking the metro.

4Ví dụ

  • Nurses are used to sleeping during the day.

    Y tá đã quen ngủ ban ngày.

  • It took me a long time to get used to the food.

    Tôi mất khá lâu mới quen được đồ ăn.

  • She isn't used to speaking in public.

    Cô ấy chưa quen nói trước đám đông.

  • After a few weeks, I got used to the noise.

    Vài tuần sau, tôi quen với tiếng ồn.

  • Are you used to the new job yet?

    Bạn đã quen công việc mới chưa?

  • I used to drive to work, but now I'm used to cycling.

    Trước đây tôi lái xe đi làm, giờ tôi đã quen đạp xe.

5Lỗi thường gặp

  • I'm used to get up early.

    I'm used to getting up early.

    be used to + V-ing.

  • She got used to share a room with her sister.

    She got used to sharing a room with her sister.

    get used to + V-ing.

  • I used to drinking coffee every day now.

    I'm used to drinking coffee every day now.

    Nói đã quen ở hiện tại: be used to + V-ing.

  • My dog is use to the noise of the trains.

    My dog is used to the noise of the trains.

    Viết đúng là used.

Ghi nhớ

be / get used to + V-ing (to là giới từ). used to + V nguyên mẫu là chuyện khác: thói quen trong quá khứ.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 1 và 2 khi nói về du học, chuyển nhà: "At first it was hard, but I soon got used to living on my own."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

I'm used to early.

She's slowly getting used to in a big city.

Gợi ý: (live)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai