← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 11 · Đại từ và từ hạn định · Bài 69

both, neither, either

both, neither, either

Nói về hai người hoặc hai vật.

1Khái niệm

both, neither, either dùng khi nói về hai người, hai vật. both = cả hai. neither = không cái nào trong hai. either = cái nào trong hai cũng được (hoặc dùng trong câu phủ định / câu hỏi).

2Khi nào dùng

  • Cả hai: both.

    Both restaurants are good.

  • Không cái nào trong hai: neither.

    Neither restaurant is open.

  • Cái nào cũng được: either.

    You can sit at either table.

3Công thức

Với danh từboth + N-s · neither / either + N số ítboth sides, either side
Với ofboth / neither / either + of + the / my / themneither of them
Cặp nốiboth A and B · either A or B · neither A nor BEither you or I will go.
Phủ địnhneither … = not … eitherI don't like either of them. = I like neither of them.

4Ví dụ

  • Both my parents are teachers.

    Cả bố lẫn mẹ tôi đều là giáo viên.

  • Neither of us knew the answer.

    Không ai trong hai chúng tôi biết câu trả lời.

  • You can pay either by card or in cash.

    Bạn có thể trả bằng thẻ hoặc tiền mặt.

  • She speaks both English and French.

    Cô ấy nói được cả tiếng Anh và tiếng Pháp.

  • Neither the bus nor the train was on time.

    Cả xe buýt lẫn tàu đều không đúng giờ.

  • There are shops on either side of the street.

    Hai bên đường đều có cửa hàng.

5Lỗi thường gặp

  • Both of them is late.

    Both of them are late.

    both chia số nhiều.

  • Neither of the answers are correct. (văn viết trang trọng)

    Neither of the answers is correct.

    Văn trang trọng: neither chia số ít.

  • I don't like neither of them.

    I don't like either of them.

    Đã có not: dùng either.

  • Neither Lan or Mai came.

    Neither Lan nor Mai came.

    neither đi với nor.

Ghi nhớ

both … and · either … or · neither … nor. Đã có not thì dùng either, không dùng neither.

Dùng trong IELTS

Task 2 khi bàn hai quan điểm: "Both views have merit", "Neither approach is perfect", "Either way, …".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

my brothers live abroad.

You can choose either the red one the blue one.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai