by và các cách dùng khác của in, on, at
by; in, on, at (other uses)
by bus, by mistake; increase by 10%.
1Khái niệm
by có nhiều nghĩa: phương tiện (by bus, by email), người thực hiện trong câu bị động (written by), mức chênh lệch (increase by 10%), và một số cụm cố định (by mistake, by chance). in, on, at cũng có những cụm cố định như in cash, on holiday, at risk.
2Khi nào dùng
Phương tiện: by + N (không mạo từ).
I go to work by motorbike.
Mức tăng / giảm: by.
Sales rose by 15%.
Cụm cố định với by / in / on / at.
by mistake, in pencil, on purpose, at first
3Công thức
by car / bus / train / plane / email / phone · on footWe went by train.increase / fall / rise + by + sốfell by 3 millionby mistake / by accident / by chance / by handI took your bag by mistake.in cash, in English · on holiday, on purpose · at first, at riskCan I pay in cash?4Ví dụ
I'll send you the file by email.
Tôi sẽ gửi file cho bạn qua email.
The price went up by 20%.
Giá tăng 20%.
We met by chance at the airport.
Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay.
He broke the window on purpose.
Anh ta cố tình làm vỡ cửa sổ.
She's on holiday in Phu Quoc.
Cô ấy đang đi nghỉ ở Phú Quốc.
I walk to school. — Oh, you go on foot?
Tôi đi bộ đến trường. — Ồ, bạn đi bộ à?
5Lỗi thường gặp
I go to school by the bus.
I go to school by bus.
by + phương tiện không mạo từ.
I came by foot.
I came on foot.
Cụm cố định: on foot.
The figure increased with 5%.
The figure increased by 5%.
Mức tăng: by.
Sorry, I did it on mistake.
Sorry, I did it by mistake.
Cụm cố định: by mistake.
by bus / by car nhưng on foot. Tăng / giảm by + số. by mistake ↔ on purpose.
Task 1: "increased by 25%" (mức tăng) khác "increased to 25%" (đạt mức). Rất hay bị nhầm.
6Kiểm tra nhanh
We travelled to Hue train.
The population grew 2 million, from 8 to 10 million.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
