← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 14 · Liên từ · Bài 89

by, until, by the time

by and until

Hạn chót và mốc kết thúc.

1Khái niệm

by = không muộn hơn, hạn chót (việc xảy ra vào lúc đó hoặc trước đó). until / till = cho đến khi (việc kéo dài liên tục rồi dừng lại). by the time + mệnh đề = vào lúc mà.

2Khi nào dùng

  • by: hạn chót.

    Please send the report by Friday.

  • until: kéo dài đến mốc.

    I'll wait until six o'clock.

  • by the time: vào lúc (việc kia đã xong).

    By the time we arrived, the film had started.

3Công thức

Hạn chótby + mốc thời gianI'll be home by ten.
Kéo dàiuntil / till + mốc thời gian / mệnh đềThe shop is open until midnight.
Phủ địnhnot … until = mãi đến … mớiI didn't sleep until 2 a.m.
by the timeBy the time + S + V2, S + had + V3 · By the time + S + V, S + will have + V3By the time you get there, they'll have left.

4Ví dụ

  • You must return the book by Monday.

    Bạn phải trả sách trước thứ Hai.

  • We stayed at the party until midnight.

    Chúng tôi ở lại bữa tiệc đến nửa đêm.

  • I didn't know the truth until yesterday.

    Mãi đến hôm qua tôi mới biết sự thật.

  • By the time I got to the station, the train had left.

    Lúc tôi đến ga thì tàu đã chạy rồi.

  • Keep the medicine in the fridge until you need it.

    Giữ thuốc trong tủ lạnh cho đến khi cần dùng.

  • By 2030, the city will have doubled in size.

    Đến năm 2030, thành phố sẽ rộng gấp đôi.

5Lỗi thường gặp

  • Please finish the essay until Friday.

    Please finish the essay by Friday.

    Hạn chót: by.

  • I'll wait for you by 5 o'clock.

    I'll wait for you until 5 o'clock.

    Kéo dài liên tục: until.

  • Don't touch the paint until it will dry.

    Don't touch the paint until it dries.

    Sau until dùng hiện tại.

  • By the time I arrived, they left.

    By the time I arrived, they had left.

    Việc xảy ra trước: quá khứ hoàn thành.

Ghi nhớ

Xong trước hạn: by. Kéo dài đến mốc: until. Sau until / by the time không dùng will.

Dùng trong IELTS

Task 1 dự đoán: "By 2050, the figure will have reached…". Task 2: "…until the government takes action."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

Your homework must be done tomorrow.

The museum is open 5 p.m.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai