← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 4 · Động từ khuyết thiếu · Bài 22

could và could have

could and could have

Khả năng có thể xảy ra và điều đã có thể xảy ra.

1Khái niệm

could + V nói về khả năng có thể xảy ra hoặc đưa ra gợi ý ở hiện tại, tương lai. could have + V3 nói về điều đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra.

2Khi nào dùng

  • Gợi ý, đưa ra lựa chọn.

    We could eat at the night market this evening.

  • Khả năng có thể xảy ra.

    Take an umbrella. It could rain later.

  • Điều đã có thể xảy ra nhưng không.

    You could have called me. I would have helped.

3Công thức

Gợi ý, khả năngcould + VIt could be true.
Quá khứ không thànhcould have + V3I could have won, but I fell.
Không thểcouldn't + VI couldn't live without my phone.
Không thể đã xảy racouldn't have + V3Minh couldn't have broken the vase. He was at football practice.

4Ví dụ

  • What shall we do? We could go for a walk.

    Mình làm gì đây? Hay mình đi dạo.

  • Be careful. You could hurt yourself.

    Cẩn thận. Bạn có thể bị thương đấy.

  • You carried all those bags yourself? You could have asked me for help.

    Bạn tự xách hết mấy túi đó à? Bạn có thể nhờ tôi mà.

  • She couldn't have seen me. It was too dark.

    Cô ấy không thể thấy tôi được. Trời tối quá.

  • The accident was terrible. Someone could have died.

    Vụ tai nạn rất nghiêm trọng. Đã có thể có người chết.

    Đã có thể xảy ra nhưng may là không.

  • The concert was so good I could have stayed all night.

    Buổi hòa nhạc hay đến mức tôi có thể ở lại cả đêm.

5Lỗi thường gặp

  • You could called me.

    You could have called me.

    Về quá khứ: could have + V3.

  • I could have go with you.

    I could have gone with you.

    Sau could have dùng V3: gone.

  • We could to rent bikes and ride around the lake.

    We could rent bikes and ride around the lake.

    could + V, không có to.

  • He could have not known.

    He couldn't have known.

    Phủ định đặt not ngay sau could.

Ghi nhớ

could + V: nói về hiện tại, tương lai. could have + V3: nói về quá khứ, thường là điều đã không xảy ra.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 3 khi đưa ra phương án: "The government could invest more in public transport." Task 2: "This could lead to…"

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

I'm bored. We play a game.

Why didn't you tell me you needed a lift? I you to the station.

Gợi ý: (drive)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai