← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 10 · Mạo từ và danh từ · Bài 55

Danh từ đếm được và không đếm được

Countable and uncountable nouns

information, advice, research không có số nhiều.

1Khái niệm

Danh từ đếm được (a book, two books) có số ít, số nhiều và dùng được với a/an. Danh từ không đếm được (water, money, information, advice) không có số nhiều, không dùng a/an, động từ chia số ít.

2Khi nào dùng

  • Đếm được: có a/an và dạng số nhiều.

    I need a chair. We need three chairs.

  • Không đếm được: không a/an, không thêm -s.

    My teacher gave me useful feedback on my essay.

  • Muốn đếm danh từ không đếm được: dùng đơn vị.

    a piece of information, a glass of water

3Công thức

Đếm đượca / an + N số ít · N-s · many / a fewmany students, a few ideas
Không đếm đượcN (không -s) · much / a little · động từ số ítThe news is good.
Đơn vịa piece of / a bottle of / a slice of + Ntwo pieces of furniture
Hay nhầmadvice, information, news, furniture, luggage, equipment, homework, trafficI have a lot of homework.

4Ví dụ

  • There isn't much traffic today.

    Hôm nay đường không đông lắm.

  • She gave me a useful piece of advice.

    Cô ấy cho tôi một lời khuyên hữu ích.

  • We bought some new furniture.

    Chúng tôi mua ít đồ nội thất mới.

  • Each passenger can bring 7 kg of hand luggage.

    Mỗi hành khách được mang 7 kg hành lý xách tay.

  • I'd like a coffee, please.

    Cho tôi một ly cà phê.

    Khi gọi đồ uống, a coffee = một ly cà phê.

  • The information was very helpful.

    Thông tin đó rất hữu ích.

5Lỗi thường gặp

  • My uncle gave me an advice about buying a car.

    My uncle gave me some advice about buying a car. / a piece of advice

    advice không đếm được.

  • I need some informations.

    I need some information.

    information không có số nhiều.

  • The news are bad.

    The news is bad.

    news không đếm được, chia số ít.

  • We have many homeworks.

    We have a lot of homework.

    homework không đếm được.

Ghi nhớ

advice, information, news, furniture, luggage, equipment, homework, research, knowledge: không a/an, không -s.

Dùng trong IELTS

Task 2 hay viết sai "researches", "knowledges", "equipments". Dùng "a great deal of research", "pieces of equipment".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

I need some about the course.

The news very surprising.

Gợi ý: (be)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai