← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 14 · Liên từ · Bài 88

during, for, while

during, for and while

Ba cách nói "trong khi / trong suốt".

1Khái niệm

during + danh từ: trong suốt / trong lúc một sự kiện, khoảng thời gian (nói khi nào). for + khoảng thời gian: trong bao lâu. while + mệnh đề (S + V): trong khi.

2Khi nào dùng

  • during: khi nào (trong sự kiện).

    The lights went out during the wedding speech.

  • for: bao lâu.

    I slept for two hours.

  • while + mệnh đề.

    The lights went out while the bride was giving her speech.

3Công thức

duringduring + the / my + Nduring the summer, during the meeting
forfor + khoảng thời gianfor three days, for a long time
whilewhile + S + V / while + V-ingwhile she was cooking, while waiting
Kết hợpduring the holiday, for two weeksDuring the holiday, I stayed in Da Lat for a week.

4Ví dụ

  • Please turn off your phone during the exam.

    Vui lòng tắt điện thoại trong giờ thi.

  • The plane circled above the airport for twenty minutes.

    Máy bay lượn trên sân bay hai mươi phút.

  • Someone called while you were out.

    Có người gọi trong lúc bạn ra ngoài.

  • It rained during the night.

    Trời mưa trong đêm.

  • I lived in Japan for five years.

    Tôi sống ở Nhật năm năm.

  • Don't use your phone while driving.

    Đừng dùng điện thoại khi đang lái xe.

5Lỗi thường gặp

  • I studied during three hours.

    I studied for three hours.

    Bao lâu: for + khoảng thời gian.

  • During I was in Hanoi, I visited the museum.

    While I was in Hanoi, I visited the museum.

    Mệnh đề: while.

  • I met him while the trip.

    I met him during the trip.

    Danh từ: during.

  • She talked for the whole lesson during.

    She talked during the whole lesson.

    during đứng trước danh từ.

Ghi nhớ

during + sự kiện (khi nào). for + khoảng thời gian (bao lâu). while + S + V.

Dùng trong IELTS

Task 1: "during the period 1990–2010", "remained stable for ten years". Task 2: "while some people argue…, others…".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

I've known her ten years.

Nobody spoke the meeting.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai