← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 13 · Tính từ và trạng từ · Bài 78

enough và too

enough and too

Đủ mức và quá mức.

1Khái niệm

enough nghĩa là đủ: đứng sau tính từ / trạng từ nhưng đứng trước danh từ. too nghĩa là quá (nhiều hơn mức cần, mang nghĩa tiêu cực): đứng trước tính từ / trạng từ. Cả hai thường đi với (for somebody) + to V.

2Khi nào dùng

  • adj + enough.

    He's old enough to drive.

  • enough + danh từ.

    We have enough chairs.

  • too + adj: quá, nên không làm được.

    It's too cold to swim.

3Công thức

Đủadj / adv + enough (+ to V)Is the room big enough?
Đủ (danh từ)enough + NOur village doesn't have enough doctors.
Quátoo + adj / adv (+ for O) (+ to V)This bag is too heavy for me to carry.
Quá nhiềutoo much + N không đếm được · too many + N-stoo much sugar, too many cars

4Ví dụ

  • The water isn't warm enough for swimming.

    Nước chưa đủ ấm để bơi.

  • Do we have enough time?

    Mình có đủ thời gian không?

  • He's too young to watch this film.

    Cậu bé còn quá nhỏ để xem phim này.

  • You're driving too fast!

    Bạn lái nhanh quá!

  • There are too many people here.

    Ở đây đông người quá.

  • She didn't study hard enough.

    Cô ấy học chưa đủ chăm.

5Lỗi thường gặp

  • He isn't enough tall.

    He isn't tall enough.

    enough đứng sau tính từ.

  • The class doesn't have computers enough.

    The class doesn't have enough computers.

    enough đứng trước danh từ.

  • The rice cake is too sticky to cut it.

    The rice cake is too sticky to cut.

    Không lặp lại tân ngữ.

  • I'm too happy to see you.

    I'm very happy to see you.

    too mang nghĩa tiêu cực; nghĩa tích cực dùng very.

Ghi nhớ

adj + enough, enough + N. too = quá (tiêu cực), khác very.

Dùng trong IELTS

Task 2: "Public transport is not reliable enough", "Cities are becoming too crowded", "too much pressure".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

She's not to reach the top shelf.

There's much salt in this soup.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai