have to và must
have to and must
Hai cách nói việc bắt buộc.
1Khái niệm
Cả must và have to đều nói về việc bắt buộc. must thường là ý của người nói (tự thấy cần), have to nói về quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Ở quá khứ và tương lai dùng had to / will have to.
2Khi nào dùng
must: người nói tự thấy cần thiết.
I must call my mum tonight.
have to: quy định, hoàn cảnh bắt buộc.
In this job, I have to wear a uniform.
Quá khứ và tương lai.
I had to work late yesterday. You'll have to wait.
3Công thức
must + VYou must try this cake!have / has to + VShe has to get up at 5.had to + V (must không có quá khứ)We had to leave early.Do / Does / Did + S + have to + V?Do you have to work on Saturdays?4Ví dụ
I must remember to buy milk.
Tôi phải nhớ mua sữa.
Students have to wear a uniform at this school.
Học sinh trường này phải mặc đồng phục.
He had to take a taxi because he missed the bus.
Anh ấy phải đi taxi vì lỡ xe buýt.
Do I have to fill in this form?
Tôi có phải điền mẫu đơn này không?
You'll have to show your passport at the airport.
Ở sân bay bạn sẽ phải xuất trình hộ chiếu.
You must see this film. It's brilliant!
Bạn nhất định phải xem phim này. Hay lắm!
must còn dùng để khuyên mạnh, giới thiệu.
5Lỗi thường gặp
I musted work late yesterday.
I had to work late yesterday.
must không có dạng quá khứ: dùng had to.
She have to go now.
She has to go now.
she đi với has to.
Do you must wear a tie?
Do you have to wear a tie?
Không dùng do với must.
I will must leave early.
I will have to leave early.
must không đứng sau will.
must không có dạng quá khứ hay tương lai: dùng had to, will have to. Câu hỏi với have to cần do / does / did.
Task 2: "Governments must take action" thể hiện quan điểm mạnh; "People have to pay taxes" nói về quy định.
6Kiểm tra nhanh
Yesterday I stay at work until 9 p.m.
you have to wear a uniform at school?
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
