← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 14 · Liên từ · Bài 85

in case

in case

Làm gì đó phòng khi có chuyện xảy ra.

1Khái niệm

in case nghĩa là phòng khi: ta làm gì đó bây giờ vì một chuyện có thể xảy ra sau này. Khác với if: if nghĩa là chỉ làm khi chuyện đó xảy ra. Sau in case dùng thì hiện tại để nói về tương lai.

2Khi nào dùng

  • Chuẩn bị trước, phòng khi.

    Pack a raincoat in case the weather changes.

  • Khác if.

    I'll call you if I'm late. (chỉ gọi khi muộn)

  • in case of + danh từ (thông báo).

    In case of fire, use the stairs.

3Công thức

Hiện tại / tương laiS + will / imperative + … + in case + S + V (hiện tại)I'll take some snacks in case we get hungry.
Quá khứS + V2 + … + in case + S + V2I wrote it down in case I forgot.
Danh từin case of + NIn case of emergency, call 115.
So sánh ifin case = để phòng · if = với điều kiệnI'll buy food in case they come. / I'll buy food if they come.

4Ví dụ

  • Bring a jacket in case it gets cold.

    Mang áo khoác phòng khi trời lạnh.

  • I'll give you my number in case you need help.

    Tôi sẽ cho bạn số phòng khi bạn cần giúp.

  • We left early in case there was traffic.

    Chúng tôi đi sớm phòng khi tắc đường.

  • In case of rain, the concert will be held indoors.

    Nếu trời mưa, buổi hòa nhạc sẽ tổ chức trong nhà.

  • I always save my work in case the computer crashes.

    Tôi luôn lưu bài phòng khi máy tính bị treo.

  • Call me if you get lost.

    Gọi tôi nếu bạn bị lạc.

    Chỉ gọi khi bị lạc: dùng if.

5Lỗi thường gặp

  • Take some money in case you will need it.

    Take some money in case you need it.

    Sau in case dùng hiện tại, không dùng will.

  • In case of it rains, we'll stay home.

    In case it rains, … / In case of rain, …

    in case + mệnh đề; in case of + danh từ.

  • I'll bring water in case I'll be thirsty.

    I'll bring water in case I get thirsty.

    Không dùng will sau in case.

  • Let me know in case you can come. (ý: nếu bạn đến được)

    Let me know if you can come.

    Nghĩa điều kiện: if.

Ghi nhớ

in case = để phòng (làm ngay bây giờ). if = chỉ làm khi điều kiện xảy ra. Sau in case không dùng will.

Dùng trong IELTS

Speaking: "I always carry a power bank in case my phone runs out of battery."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

Save a copy of your essay your laptop breaks.

In case fire, do not use the lift.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai