in case
in case
Làm gì đó phòng khi có chuyện xảy ra.
1Khái niệm
in case nghĩa là phòng khi: ta làm gì đó bây giờ vì một chuyện có thể xảy ra sau này. Khác với if: if nghĩa là chỉ làm khi chuyện đó xảy ra. Sau in case dùng thì hiện tại để nói về tương lai.
2Khi nào dùng
Chuẩn bị trước, phòng khi.
Pack a raincoat in case the weather changes.
Khác if.
I'll call you if I'm late. (chỉ gọi khi muộn)
in case of + danh từ (thông báo).
In case of fire, use the stairs.
3Công thức
S + will / imperative + … + in case + S + V (hiện tại)I'll take some snacks in case we get hungry.S + V2 + … + in case + S + V2I wrote it down in case I forgot.in case of + NIn case of emergency, call 115.in case = để phòng · if = với điều kiệnI'll buy food in case they come. / I'll buy food if they come.4Ví dụ
Bring a jacket in case it gets cold.
Mang áo khoác phòng khi trời lạnh.
I'll give you my number in case you need help.
Tôi sẽ cho bạn số phòng khi bạn cần giúp.
We left early in case there was traffic.
Chúng tôi đi sớm phòng khi tắc đường.
In case of rain, the concert will be held indoors.
Nếu trời mưa, buổi hòa nhạc sẽ tổ chức trong nhà.
I always save my work in case the computer crashes.
Tôi luôn lưu bài phòng khi máy tính bị treo.
Call me if you get lost.
Gọi tôi nếu bạn bị lạc.
Chỉ gọi khi bị lạc: dùng if.
5Lỗi thường gặp
Take some money in case you will need it.
Take some money in case you need it.
Sau in case dùng hiện tại, không dùng will.
In case of it rains, we'll stay home.
In case it rains, … / In case of rain, …
in case + mệnh đề; in case of + danh từ.
I'll bring water in case I'll be thirsty.
I'll bring water in case I get thirsty.
Không dùng will sau in case.
Let me know in case you can come. (ý: nếu bạn đến được)
Let me know if you can come.
Nghĩa điều kiện: if.
in case = để phòng (làm ngay bây giờ). if = chỉ làm khi điều kiện xảy ra. Sau in case không dùng will.
Speaking: "I always carry a power bank in case my phone runs out of battery."
6Kiểm tra nhanh
Save a copy of your essay your laptop breaks.
In case fire, do not use the lift.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
