← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 9 · V-ing và to V · Bài 54

Mệnh đề V-ing

-ing clauses

Rút gọn hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp.

1Khái niệm

Mệnh đề V-ing giúp nối hai hành động của cùng một chủ ngữ cho gọn: hai việc xảy ra cùng lúc, việc này xảy ra trong lúc làm việc kia, hoặc việc này là nguyên nhân của việc kia.

2Khi nào dùng

  • Hai việc cùng lúc.

    She walked home listening to music.

  • Việc xảy ra trong lúc đang làm việc khác.

    Mai burnt her hand making caramel.

  • Nguyên nhân, hoặc việc xảy ra trước (Having + V3).

    Knowing the city well, Nam offered to be our guide.

3Công thức

Cùng lúcS + V, + V-ingHe sat by the window, reading a book.
Trong lúcS + V + while / when + V-ingWear a helmet when riding a motorbike.
Nguyên nhân, việc trướcV-ing / Having + V3, + S + VHaving packed our bags, we waited for the taxi.
Điều kiệnhai vế phải cùng chủ ngữWalking down the street, I saw an old friend.

4Ví dụ

  • I cut my finger cooking dinner.

    Tôi đứt tay khi nấu bữa tối.

  • Being a student, I get a discount.

    Vì là sinh viên nên tôi được giảm giá.

  • Having lost his key, he couldn't get in.

    Vì mất chìa khóa nên anh ấy không vào được.

  • She ran out of the room, crying.

    Cô ấy chạy ra khỏi phòng, nước mắt giàn giụa.

  • Not knowing what to say, I kept quiet.

    Không biết nói gì, tôi im lặng.

  • While waiting for the bus, I read the news.

    Trong lúc chờ xe buýt, tôi đọc tin tức.

5Lỗi thường gặp

  • Walking down the street, the rain started.

    Walking down the street, I got caught in the rain.

    Hai vế phải cùng chủ ngữ (người đi bộ là I, không phải the rain).

  • Finished the homework, she went out.

    Having finished the homework, she went out.

    Việc xảy ra trước: Having + V3.

  • Be hungry, the children ate everything.

    Being hungry, the children ate everything.

    Dùng V-ing ở đầu câu.

  • While I walking home, I met Lan.

    While walking home, I met Lan.

    Bỏ chủ ngữ hoặc dùng While I was walking.

Ghi nhớ

Mệnh đề V-ing phải có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính. Việc xảy ra trước: Having + V3.

Dùng trong IELTS

Task 1 và Task 2 để câu đa dạng: "Having considered both views, I believe…", "Rising steadily, the figure reached a peak in 2010."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

the bus was full, we decided to walk.

He hurt his back a heavy box.

Gợi ý: (lift)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai