← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 6 · Câu bị động · Bài 37

It is said that… và be supposed to

It is said that…, be supposed to

Nói điều người ta cho là đúng, rất hay dùng trong văn viết.

1Khái niệm

Các cấu trúc It is said that…, He is said to… và be supposed to… dùng để nói điều người ta cho là đúng, mà không cần nói ai cho là như vậy. Rất phổ biến trong văn viết trang trọng.

2Khi nào dùng

  • Ý kiến chung: It is believed / thought / said that…

    It is believed that the house is haunted.

  • Gắn với chủ ngữ: S + is said / believed + to V.

    He is said to be very rich.

  • be supposed to: điều mọi người nói, hoặc điều lẽ ra phải làm.

    You're supposed to wear a helmet.

3Công thức

Mẫu với ItIt is + said / believed / thought / reported + that + mệnh đềIt is thought that the temple dates from the 11th century.
Mẫu với chủ ngữS + is / are + V3 + to + VShe is thought to be the best player.
Về quá khứS + is said + to have + V3He is said to have left the country.
be supposed tobe supposed to + VThe train is supposed to arrive at 6.

4Ví dụ

  • It is said that this temple is 1,000 years old.

    Người ta nói ngôi chùa này đã 1.000 năm tuổi.

  • The factory is believed to have polluted the river for years.

    Nhà máy được cho là đã gây ô nhiễm dòng sông nhiều năm.

  • It is expected that prices will rise next year.

    Giá được dự báo sẽ tăng vào năm sau.

  • Vegetables are thought to be good for your health.

    Rau được cho là tốt cho sức khỏe.

  • Visitors aren't supposed to feed the monkeys.

    Du khách không được cho khỉ ăn.

  • The film is supposed to be very good.

    Nghe nói phim này hay lắm.

    be supposed to ở đây: người ta nói vậy.

5Lỗi thường gặp

  • People are said that he is rich.

    It is said that he is rich.

    Dùng It is said that… hoặc He is said to be…

  • He is said be very kind.

    He is said to be very kind.

    Thiếu to: is said to + V.

  • She is believed to leave yesterday.

    She is believed to have left yesterday.

    Việc trong quá khứ: to have + V3.

  • You are suppose to finish by 5.

    You are supposed to finish by 5.

    Viết đúng là supposed.

Ghi nhớ

Hai cách: It is said that + mệnh đề, hoặc S + is said + to V. Việc trong quá khứ: to have + V3.

Dùng trong IELTS

Task 2 mở bài trang trọng: "It is widely believed that education is the key to success." Task 1: "It is estimated that…"

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

that the economy will improve.

He is said the richest man in town.

Gợi ý: (be)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai