← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 4 · Động từ khuyết thiếu · Bài 24

may và might

may and might

Điều có thể xảy ra, ở hiện tại, tương lai và quá khứ.

1Khái niệm

may và might dùng để nói điều có thể xảy ra (không chắc chắn) ở hiện tại hoặc tương lai. Về quá khứ dùng may have / might have + V3. Nghĩa của may và might gần như nhau.

2Khi nào dùng

  • Có thể đúng ở hiện tại.

    She might be at the library.

  • Có thể xảy ra trong tương lai.

    It may rain this afternoon.

  • Có thể đã xảy ra.

    Lan isn't here yet. She might have missed the bus.

3Công thức

Hiện tại, tương laimay / might + VWe might go to Da Lat next month.
Phủ địnhmay not / might not + VHe may not know the answer.
Đang diễn ramay / might + be + V-ingShe might be sleeping.
Quá khứmay / might have + V3They may have missed the train.

4Ví dụ

  • Take a jacket. It might get cold later.

    Mang áo khoác đi. Lát nữa có thể lạnh.

  • I may not be able to come tomorrow.

    Mai có thể tôi không đến được.

  • Where's Nam? I don't know. He might be in the gym.

    Nam đâu rồi? Tôi không biết. Có thể đang ở phòng tập.

  • She hasn't replied. She might not have seen my message.

    Cô ấy chưa trả lời. Có thể cô ấy chưa thấy tin nhắn.

  • Ask Hoa. She may know the answer.

    Hỏi Hoa đi. Có thể cô ấy biết.

  • We might move to a bigger flat next year.

    Có thể năm sau chúng tôi chuyển sang căn hộ rộng hơn.

5Lỗi thường gặp

  • It might to rain.

    It might rain.

    might + V, không có to.

  • He mights come later.

    He might come later.

    might không thêm -s.

  • She may has left.

    She may have left.

    Sau may luôn dùng have, không dùng has.

  • I mayn't come tomorrow.

    I may not come tomorrow.

    Không viết tắt mayn't.

Ghi nhớ

may / might + V nguyên mẫu, không chia, không có to. Về quá khứ: may / might have + V3.

Dùng trong IELTS

Task 2 cần viết thận trọng (hedging): "This policy might reduce pollution" an toàn hơn "will reduce" khi chưa chắc chắn.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

Take an umbrella. It rain later.

I'm not sure, but she be at home now.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai