← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 11 · Đại từ và từ hạn định · Bài 67

much, many, few, little, a lot

much, many, few, little, a lot

Nhiều hay ít, đi với danh từ đếm được hay không.

1Khái niệm

much và little đi với danh từ không đếm được; many và few đi với danh từ đếm được số nhiều. a lot of / lots of dùng cho cả hai. a few / a little nghĩa là một ít (đủ dùng), còn few / little không có a nghĩa là rất ít (gần như không đủ).

2Khi nào dùng

  • much / little + không đếm được.

    There isn't much rain in the dry season.

  • many / few + đếm được số nhiều.

    How many people came?

  • a few / a little (tích cực) và few / little (tiêu cực).

    A few tourists came, so the shop made some money. Few tourists came, so the shop nearly closed.

3Công thức

Không đếm đượcmuch / a little / little + Na little sugar
Đếm đượcmany / a few / few + N-sa few minutes
Cả haia lot of / lots of / plenty of + Na lot of money, a lot of books
Câu khẳng địnhmuch thường dùng trong phủ định, câu hỏi; khẳng định dùng a lot ofShe drinks a lot of coffee.

4Ví dụ

  • There isn't much traffic on Sundays.

    Chủ nhật đường vắng xe.

  • How many brothers do you have?

    Bạn có mấy anh em trai?

  • I speak a little Japanese.

    Tôi nói được chút tiếng Nhật.

  • Few people know the truth.

    Rất ít người biết sự thật.

  • There's plenty of food. Help yourselves.

    Có nhiều đồ ăn lắm. Mọi người cứ tự nhiên.

  • There's little hope now.

    Giờ thì gần như chẳng còn hy vọng.

5Lỗi thường gặp

  • How much people were there?

    How many people were there?

    people đếm được: many.

  • I have many homework.

    I have a lot of homework.

    homework không đếm được.

  • Can I have a few milk?

    Can I have a little milk?

    milk không đếm được: a little.

  • She has much money. (văn nói)

    She has a lot of money.

    Khẳng định dùng a lot of tự nhiên hơn.

Ghi nhớ

Đếm được: many / a few / few. Không đếm được: much / a little / little. Có a là tích cực, không a là tiêu cực.

Dùng trong IELTS

Task 1: "a small number of", "a large amount of" (amount cho không đếm được, number cho đếm được). Task 2: "Few people realise that…".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

How money do you need?

I'll be ready in a minutes.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai