must và can't để suy đoán
must and can't (deduction)
Đoán điều gần như chắc chắn đúng hoặc không thể đúng.
1Khái niệm
must và can't dùng để suy đoán dựa trên bằng chứng: must là gần như chắc chắn đúng, can't là gần như chắc chắn sai. Khi suy đoán về quá khứ dùng must have / can't have + V3.
2Khi nào dùng
Gần như chắc chắn đúng.
You've worked all day. You must be tired.
Gần như chắc chắn sai.
She can't be at home. Her car isn't there.
Suy đoán về quá khứ.
The road is wet. It must have rained.
3Công thức
must + VHe must be very rich.can't + VThat can't be right.must / can't + be + V-ingThey must be sleeping.must have / can't have + V3She can't have forgotten. I reminded her.4Ví dụ
The phone is ringing. It must be Mai.
Điện thoại reo. Chắc là Mai.
You can't be hungry. You've just eaten.
Bạn không thể đói được. Bạn vừa ăn xong mà.
He's not answering. He must be working.
Anh ấy không nghe máy. Chắc đang làm việc.
I can't find my wallet. I must have left it at home.
Tôi không tìm thấy ví. Chắc tôi để quên ở nhà.
They can't have finished already. They only started ten minutes ago.
Họ không thể xong rồi được. Mới bắt đầu mười phút trước.
She speaks Japanese perfectly. She must have lived in Japan.
Cô ấy nói tiếng Nhật rất chuẩn. Chắc cô ấy từng sống ở Nhật.
5Lỗi thường gặp
She mustn't be at home. The lights are off.
She can't be at home. The lights are off.
Suy đoán phủ định dùng can't, không dùng mustn't.
He must to be tired.
He must be tired.
must + V, không có to.
You must have forget.
You must have forgotten.
Sau must have dùng V3.
It must rain last night.
It must have rained last night.
Suy đoán về quá khứ: must have + V3.
Chắc đúng: must. Chắc sai: can't (không dùng mustn't). Nói về quá khứ: thêm have + V3.
Speaking Part 2 khi đoán, mô tả: "This photo must have been taken in winter." Part 3: "It can't be easy for…"
6Kiểm tra nhanh
He's been running for an hour. He be exhausted.
That be Tom. He's in London this week.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
