← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 4 · Động từ khuyết thiếu · Bài 26

mustn't, don't have to, needn't

mustn't, don't have to, needn't

Bị cấm hay chỉ là không cần thiết.

1Khái niệm

mustn't nghĩa là bị cấm, không được làm. don't have to và needn't nghĩa là không cần thiết: làm cũng được, không làm cũng được.

2Khi nào dùng

  • mustn't: bị cấm.

    You mustn't smoke here.

  • don't have to / needn't: không cần thiết.

    You don't have to come if you're busy.

  • Quá khứ: didn't have to / didn't need to.

    I didn't have to wait long.

3Công thức

Cấmmustn't + VYou mustn't park here.
Không cầndon't / doesn't have to + VShe doesn't have to work tomorrow.
Không cầnneedn't + VYou needn't worry.
Quá khứdidn't have to / didn't need to + VWe didn't need to take a taxi.

4Ví dụ

  • You mustn't tell anyone. It's a secret.

    Bạn không được kể với ai. Đây là bí mật.

  • You don't have to bring food. There's a restaurant there.

    Bạn không cần mang đồ ăn. Ở đó có nhà hàng.

  • Passengers mustn't use their phones during take-off.

    Hành khách không được dùng điện thoại khi máy bay cất cánh.

  • It's Sunday tomorrow, so I don't have to get up early.

    Mai là Chủ nhật nên tôi không cần dậy sớm.

  • You needn't print the ticket. You can show it on your phone.

    Bạn không cần in vé. Có thể đưa vé trên điện thoại.

  • Our printed tickets meant we didn't have to stand in line.

    Nhờ có vé in sẵn nên chúng tôi không phải xếp hàng.

5Lỗi thường gặp

  • You mustn't come if you're tired.

    You don't have to come if you're tired.

    Ý là không cần đến, chứ không phải bị cấm.

  • You don't have to swim here! There are strong currents.

    You mustn't swim here! There are strong currents.

    Nguy hiểm nên bị cấm: mustn't.

  • He doesn't has to work.

    He doesn't have to work.

    Sau doesn't dùng have to.

  • You needn't to worry.

    You needn't worry.

    needn't + V, không có to.

Ghi nhớ

mustn't = cấm. don't have to / needn't = không cần. Hai nghĩa rất khác nhau, đừng nhầm.

Dùng trong IELTS

Task 2: "Students don't have to wear uniforms" (không bắt buộc) khác hẳn "mustn't wear" (bị cấm). Nhầm hai cụm này làm sai ý cả câu.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

You cross the road when the light is red.

Children under six travel free. You buy a ticket for your son.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai