mustn't, don't have to, needn't
mustn't, don't have to, needn't
Bị cấm hay chỉ là không cần thiết.
1Khái niệm
mustn't nghĩa là bị cấm, không được làm. don't have to và needn't nghĩa là không cần thiết: làm cũng được, không làm cũng được.
2Khi nào dùng
mustn't: bị cấm.
You mustn't smoke here.
don't have to / needn't: không cần thiết.
You don't have to come if you're busy.
Quá khứ: didn't have to / didn't need to.
I didn't have to wait long.
3Công thức
mustn't + VYou mustn't park here.don't / doesn't have to + VShe doesn't have to work tomorrow.needn't + VYou needn't worry.didn't have to / didn't need to + VWe didn't need to take a taxi.4Ví dụ
You mustn't tell anyone. It's a secret.
Bạn không được kể với ai. Đây là bí mật.
You don't have to bring food. There's a restaurant there.
Bạn không cần mang đồ ăn. Ở đó có nhà hàng.
Passengers mustn't use their phones during take-off.
Hành khách không được dùng điện thoại khi máy bay cất cánh.
It's Sunday tomorrow, so I don't have to get up early.
Mai là Chủ nhật nên tôi không cần dậy sớm.
You needn't print the ticket. You can show it on your phone.
Bạn không cần in vé. Có thể đưa vé trên điện thoại.
Our printed tickets meant we didn't have to stand in line.
Nhờ có vé in sẵn nên chúng tôi không phải xếp hàng.
5Lỗi thường gặp
You mustn't come if you're tired.
You don't have to come if you're tired.
Ý là không cần đến, chứ không phải bị cấm.
You don't have to swim here! There are strong currents.
You mustn't swim here! There are strong currents.
Nguy hiểm nên bị cấm: mustn't.
He doesn't has to work.
He doesn't have to work.
Sau doesn't dùng have to.
You needn't to worry.
You needn't worry.
needn't + V, không có to.
mustn't = cấm. don't have to / needn't = không cần. Hai nghĩa rất khác nhau, đừng nhầm.
Task 2: "Students don't have to wear uniforms" (không bắt buộc) khác hẳn "mustn't wear" (bị cấm). Nhầm hai cụm này làm sai ý cả câu.
6Kiểm tra nhanh
You cross the road when the light is red.
Children under six travel free. You buy a ticket for your son.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
