← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 11 · Đại từ và từ hạn định · Bài 66

no, none, nothing, nobody

no, none, nothing, nobody

Nói "không có" mà không dùng not.

1Khái niệm

no + danh từ = not any. none đứng một mình (không có danh từ ngay sau) hoặc none of + nhóm. nothing, nobody, nowhere mang nghĩa phủ định sẵn nên động từ để ở dạng khẳng định.

2Khi nào dùng

  • no + danh từ.

    There's no milk.

  • none đứng một mình hoặc none of.

    How many mistakes did you make? None. None of the answers were wrong.

  • nothing / nobody / nowhere với động từ khẳng định.

    Nobody knows the answer.

3Công thức

nono + N = not any + NThere's no signal here. = There isn't any signal here.
nonenone (một mình) · none of + the / my / them…None of them speaks French.
Đại từ phủ địnhnothing / nobody / no one / nowhere + V khẳng địnhNothing happened.
Câu trả lời ngắnWhat did you buy? — Nothing.Who called? — Nobody.

4Ví dụ

  • There are no buses after midnight.

    Sau nửa đêm không có xe buýt.

  • I wanted some cake, but there was none left.

    Tôi muốn ăn bánh nhưng hết sạch rồi.

  • None of the students was late.

    Không học sinh nào đi muộn.

    Sau none of có thể chia số ít hoặc số nhiều.

  • Nobody told me about the meeting.

    Không ai nói với tôi về cuộc họp.

  • There's nowhere to park.

    Chẳng có chỗ nào đỗ xe.

  • I've got nothing to wear.

    Tôi chẳng có gì để mặc.

5Lỗi thường gặp

  • Nobody didn't come.

    Nobody came.

    nobody đã phủ định, động từ để khẳng định.

  • I have none money.

    I have no money.

    Trước danh từ dùng no.

  • No of the lights were working.

    None of the lights were working.

    none of + nhóm.

  • I don't know nothing.

    I don't know anything. / I know nothing.

    Không dùng hai từ phủ định.

Ghi nhớ

no + danh từ. none một mình hoặc none of. nothing / nobody đã phủ định: không thêm not.

Dùng trong IELTS

Task 2 dùng "There is no doubt that…", "None of these solutions is perfect".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

There's sugar in my coffee.

of my classmates lives near me.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai