no, none, nothing, nobody
no, none, nothing, nobody
Nói "không có" mà không dùng not.
1Khái niệm
no + danh từ = not any. none đứng một mình (không có danh từ ngay sau) hoặc none of + nhóm. nothing, nobody, nowhere mang nghĩa phủ định sẵn nên động từ để ở dạng khẳng định.
2Khi nào dùng
no + danh từ.
There's no milk.
none đứng một mình hoặc none of.
How many mistakes did you make? None. None of the answers were wrong.
nothing / nobody / nowhere với động từ khẳng định.
Nobody knows the answer.
3Công thức
no + N = not any + NThere's no signal here. = There isn't any signal here.none (một mình) · none of + the / my / them…None of them speaks French.nothing / nobody / no one / nowhere + V khẳng địnhNothing happened.What did you buy? — Nothing.Who called? — Nobody.4Ví dụ
There are no buses after midnight.
Sau nửa đêm không có xe buýt.
I wanted some cake, but there was none left.
Tôi muốn ăn bánh nhưng hết sạch rồi.
None of the students was late.
Không học sinh nào đi muộn.
Sau none of có thể chia số ít hoặc số nhiều.
Nobody told me about the meeting.
Không ai nói với tôi về cuộc họp.
There's nowhere to park.
Chẳng có chỗ nào đỗ xe.
I've got nothing to wear.
Tôi chẳng có gì để mặc.
5Lỗi thường gặp
Nobody didn't come.
Nobody came.
nobody đã phủ định, động từ để khẳng định.
I have none money.
I have no money.
Trước danh từ dùng no.
No of the lights were working.
None of the lights were working.
none of + nhóm.
I don't know nothing.
I don't know anything. / I know nothing.
Không dùng hai từ phủ định.
no + danh từ. none một mình hoặc none of. nothing / nobody đã phủ định: không thêm not.
Task 2 dùng "There is no doubt that…", "None of these solutions is perfect".
6Kiểm tra nhanh
There's sugar in my coffee.
of my classmates lives near me.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
