← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 10 · Mạo từ và danh từ · Bài 60

Danh từ ghép

Noun + noun

a bus driver, a ten-minute walk.

1Khái niệm

Hai danh từ có thể đứng cạnh nhau: danh từ đầu bổ nghĩa cho danh từ sau, giống một tính từ (a bus stop, a coffee cup). Danh từ đầu thường ở dạng số ít, kể cả khi nghĩa là nhiều.

2Khi nào dùng

  • Danh từ đầu cho biết loại.

    a city centre, a tennis ball

  • Danh từ đầu ở số ít.

    a shoe shop (không phải shoes shop)

  • Số + danh từ đơn vị ghép (dùng gạch nối, số ít).

    a ten-minute walk, a two-hour film

3Công thức

N + NN bổ nghĩa (số ít) + N chínha car park, a phone number
Số + Na + số-N (số ít) + Na three-day trip, a 20-year-old man
So sánha coffee cup (cái cốc để uống cà phê) · a cup of coffee (cốc có cà phê)a wine glass / a glass of wine
Nhiều danh từN + N + Na road safety campaign

4Ví dụ

  • Let's meet at the bus station.

    Gặp nhau ở bến xe buýt nhé.

  • What's your email address?

    Địa chỉ email của bạn là gì?

  • It's a five-minute walk from here.

    Từ đây đi bộ năm phút.

  • She's a ten-year-old girl.

    Cô bé mười tuổi.

  • I bought a toothbrush and a hair dryer.

    Tôi mua bàn chải đánh răng và máy sấy tóc.

  • The company has a sales manager in every city.

    Công ty có quản lý bán hàng ở mỗi thành phố.

    sales luôn có s trong cụm này.

5Lỗi thường gặp

  • It's a two-hours film.

    It's a two-hour film.

    Danh từ ghép với số ở dạng số ít.

  • He's a twelve-years-old boy.

    He's a twelve-year-old boy.

    Không thêm s trong cụm ghép.

  • I went to a shoes shop.

    I went to a shoe shop.

    Danh từ đầu ở số ít.

  • Can I have a coffee cup? I'm thirsty.

    Can I have a cup of coffee? I'm thirsty.

    Muốn uống: a cup of coffee.

Ghi nhớ

Danh từ đứng trước giữ số ít: a shoe shop, a ten-minute break. Nhưng: The film lasts two hours (không ghép thì vẫn có s).

Dùng trong IELTS

Viết gọn và tự nhiên hơn: "a five-year plan", "traffic congestion", "energy consumption" thay cho cụm dài với of.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

We booked a tour of the Mekong Delta.

I need to buy a brush.

Gợi ý: (tooth/teeth)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai