Danh từ ghép
Noun + noun
a bus driver, a ten-minute walk.
1Khái niệm
Hai danh từ có thể đứng cạnh nhau: danh từ đầu bổ nghĩa cho danh từ sau, giống một tính từ (a bus stop, a coffee cup). Danh từ đầu thường ở dạng số ít, kể cả khi nghĩa là nhiều.
2Khi nào dùng
Danh từ đầu cho biết loại.
a city centre, a tennis ball
Danh từ đầu ở số ít.
a shoe shop (không phải shoes shop)
Số + danh từ đơn vị ghép (dùng gạch nối, số ít).
a ten-minute walk, a two-hour film
3Công thức
N bổ nghĩa (số ít) + N chínha car park, a phone numbera + số-N (số ít) + Na three-day trip, a 20-year-old mana coffee cup (cái cốc để uống cà phê) · a cup of coffee (cốc có cà phê)a wine glass / a glass of wineN + N + Na road safety campaign4Ví dụ
Let's meet at the bus station.
Gặp nhau ở bến xe buýt nhé.
What's your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
It's a five-minute walk from here.
Từ đây đi bộ năm phút.
She's a ten-year-old girl.
Cô bé mười tuổi.
I bought a toothbrush and a hair dryer.
Tôi mua bàn chải đánh răng và máy sấy tóc.
The company has a sales manager in every city.
Công ty có quản lý bán hàng ở mỗi thành phố.
sales luôn có s trong cụm này.
5Lỗi thường gặp
It's a two-hours film.
It's a two-hour film.
Danh từ ghép với số ở dạng số ít.
He's a twelve-years-old boy.
He's a twelve-year-old boy.
Không thêm s trong cụm ghép.
I went to a shoes shop.
I went to a shoe shop.
Danh từ đầu ở số ít.
Can I have a coffee cup? I'm thirsty.
Can I have a cup of coffee? I'm thirsty.
Muốn uống: a cup of coffee.
Danh từ đứng trước giữ số ít: a shoe shop, a ten-minute break. Nhưng: The film lasts two hours (không ghép thì vẫn có s).
Viết gọn và tự nhiên hơn: "a five-year plan", "traffic congestion", "energy consumption" thay cho cụm dài với of.
6Kiểm tra nhanh
We booked a tour of the Mekong Delta.
I need to buy a brush.
Gợi ý: (tooth/teeth)
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
