Câu bị động cơ bản
Passive: is done, was done
Khi việc được làm quan trọng hơn người làm.
1Khái niệm
Câu bị động dùng khi việc được làm quan trọng hơn người làm, hoặc khi không biết, không cần nói ai làm. Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.
2Khi nào dùng
Không biết hoặc không quan trọng ai làm.
My bike was stolen last night.
Mô tả một quy trình, cách làm ra thứ gì đó.
The tea leaves are picked by hand and then dried.
Thông tin, sự thật chung.
English is spoken in many countries.
3Công thức
am / is / are + V3Coffee is grown in the Central Highlands.was / were + V3The bridge was built in 1902.is not + V3 · Was / Were + S + V3?Was the letter sent yesterday?… + by + người làmThe book was written by a teacher.4Ví dụ
Breakfast is served from 6 to 9 a.m.
Bữa sáng được phục vụ từ 6 đến 9 giờ.
These phones are made in Viet Nam.
Những chiếc điện thoại này được sản xuất ở Việt Nam.
The match was cancelled because of the rain.
Trận đấu bị hủy vì mưa.
Were the tickets sold online?
Vé có được bán trực tuyến không?
Mobile phones are not allowed in the exam room.
Không được mang điện thoại vào phòng thi.
The museum was opened by the president.
Bảo tàng do chủ tịch nước khánh thành.
Chỉ thêm by + người làm khi thông tin đó quan trọng.
5Lỗi thường gặp
The pagoda was rebuild after the storm.
The pagoda was rebuilt after the storm.
Bị động dùng V3: rebuild → rebuilt.
English is speak in Singapore.
English is spoken in Singapore.
Sau be phải là V3 (spoken), không phải động từ nguyên mẫu.
The window broken yesterday.
The window was broken yesterday.
Câu bị động thiếu be (was).
The letters was sent.
The letters were sent.
be chia theo chủ ngữ: The letters là số nhiều nên dùng were.
Bị động = be (chia theo thì và chủ ngữ) + V3. Chỉ thêm by + người làm khi thông tin đó có ích.
Writing Task 1 dạng Process (mô tả quy trình) dùng gần như toàn bị động hiện tại đơn: "First, the bottles are collected, and then they are washed."
6Kiểm tra nhanh
Rice in many Asian countries.
The Eiffel Tower in 1889.
Gợi ý: (build)
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
