← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 6 · Câu bị động · Bài 36

Bị động với các dạng khác

Passive: be done, been done, being done

Bị động sau động từ khuyết thiếu, thì hoàn thành và tiếp diễn.

1Khái niệm

Câu bị động dùng được với mọi thì và sau động từ khuyết thiếu. Dạng chung: be (chia theo thì) + V3.

2Khi nào dùng

  • Sau động từ khuyết thiếu.

    The work must be finished today.

  • Thì hoàn thành.

    My car has been stolen!

  • Thì tiếp diễn.

    The road is being repaired.

3Công thức

Modalcan / must / will / should + be + V3This problem can be solved.
Hoàn thànhhave / has / had + been + V3All the seats for the final have been booked.
Tiếp diễnam / is / are / was / were + being + V3The old market is being turned into a shopping centre.
Sau động từ khácwant / need to be + V3 · enjoy / hate being + V3Teenagers don't enjoy being compared with their siblings.

4Ví dụ

  • The results will be announced next week.

    Kết quả sẽ được công bố tuần sau.

  • This medicine should be taken after meals.

    Thuốc này nên uống sau bữa ăn.

  • Two new hospitals have been built in the city.

    Thành phố vừa xây thêm hai bệnh viện mới.

  • The house is being painted at the moment.

    Ngôi nhà đang được sơn.

  • When I arrived, the meeting had already been cancelled.

    Khi tôi đến, cuộc họp đã bị hủy rồi.

  • My grandmother hates being photographed.

    Bà tôi ghét bị chụp ảnh.

5Lỗi thường gặp

  • The work must finished today.

    The work must be finished today.

    Sau modal cần be + V3.

  • The room is cleaning now.

    The room is being cleaned now.

    Bị động tiếp diễn: is being + V3.

  • The winners have announced on the website.

    The winners have been announced on the website.

    Bị động hoàn thành: have been + V3.

  • It can be do easily.

    It can be done easily.

    Sau be dùng V3: done.

Ghi nhớ

Bị động luôn có be ở dạng phù hợp: be (sau modal), been (sau have), being (tiếp diễn), rồi đến V3.

Dùng trong IELTS

Task 1 dạng Map và Process: "A new car park has been built", "The trees were cut down", "The water is then heated".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

The new bridge next year.

My bike ! Call the police.

Gợi ý: (steal)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai