← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 1 · Hiện tại và quá khứ · Bài 5

Thì quá khứ tiếp diễn

Past continuous

Việc đang diễn ra tại một lúc trong quá khứ.

1Khái niệm

Thì quá khứ tiếp diễn dùng cho việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, thường làm nền cho một việc khác xen vào.

2Khi nào dùng

  • Việc đang diễn ra tại một lúc trong quá khứ.

    At 8 p.m. yesterday, I was having dinner.

  • Việc đang diễn ra thì một việc khác xen vào (quá khứ đơn).

    I was walking home when it started to rain.

  • Hai việc cùng diễn ra song song.

    While I was cooking, my sister was cleaning the house.

3Công thức

Khẳng địnhS + was / were + V-ingThey were playing cards.
Phủ địnhS + wasn't / weren't + V-ingShe wasn't listening.
Nghi vấnWas / Were + S + V-ing?What were you cooking when the power went off?
Với when / whilewhile + việc kéo dài · when + việc xen vàoThe phone rang while I was sleeping.

4Ví dụ

  • At this time last winter, I was working in a café in Da Lat.

    Vào thời điểm này mùa đông năm ngoái, tôi đang làm ở một quán cà phê ở Đà Lạt.

  • He was driving too fast when the police stopped him.

    Anh ấy đang lái quá nhanh thì bị cảnh sát chặn lại.

  • We were watching a film, so we didn't hear the doorbell.

    Chúng tôi đang xem phim nên không nghe tiếng chuông cửa.

  • What were you doing when the lights went out?

    Bạn đang làm gì thì mất điện?

  • It was a lovely morning. The birds were singing.

    Đó là một buổi sáng đẹp. Chim đang hót.

    Dùng để tả bối cảnh khi kể chuyện.

  • I wasn't working at 9 o'clock. I was still sleeping.

    Lúc 9 giờ tôi không làm việc. Tôi vẫn đang ngủ.

5Lỗi thường gặp

  • I was cook noodles when the lights went out.

    I was cooking noodles when the lights went out.

    was / were phải đi với V-ing.

  • When the teacher came in, we played cards.

    When the teacher came in, we were playing cards.

    Việc đang diễn ra lúc cô giáo bước vào cần quá khứ tiếp diễn.

  • While I walked to school, I met an old friend.

    While I was walking to school, I met an old friend.

    while đi với việc kéo dài: quá khứ tiếp diễn.

  • They was waiting for me.

    They were waiting for me.

    They đi với were.

Ghi nhớ

Việc dài, làm nền: quá khứ tiếp diễn. Việc ngắn, xen vào: quá khứ đơn.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 2 khi kể chuyện: "I was travelling in Da Nang when I met…" Bài kể sinh động hơn và cho thấy bạn dùng được nhiều thì.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

At 7 o'clock last night, I my homework.

She was reading when the phone .

Gợi ý: (ring)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai