← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 1 · Hiện tại và quá khứ · Bài 4

Thì quá khứ đơn

Past simple

Việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

1Khái niệm

Thì quá khứ đơn dùng để nói về việc đã xảy ra và đã kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ. Câu thường có mốc thời gian như yesterday, last week, in 2019 hoặc two days ago.

2Khi nào dùng

  • Việc đã xong ở một thời điểm xác định trong quá khứ.

    We visited Hue last summer.

  • Một chuỗi việc xảy ra nối tiếp nhau.

    She got up, had breakfast and left for school.

  • Thói quen trong quá khứ, nay không còn nữa.

    When I was a child, I walked to school every day.

3Công thức

Khẳng địnhS + V2 / V-edI watched a film last night.
Phủ địnhS + didn't + V (nguyên mẫu)Minh didn't bring his umbrella on Tuesday.
Nghi vấnDid + S + V (nguyên mẫu)?Did you enjoy the trip?
Với động từ beS + was / wereThe shop was closed. We were tired.

4Ví dụ

  • I lost my phone two days ago.

    Tôi làm mất điện thoại hai ngày trước.

  • They moved to Da Nang in 2018.

    Họ chuyển đến Đà Nẵng năm 2018.

  • We didn't have time for lunch.

    Chúng tôi không có thời gian ăn trưa.

  • What did you buy at the market?

    Bạn đã mua gì ở chợ?

  • It was very cold last night.

    Tối qua trời rất lạnh.

    Động từ be dùng was / were, không dùng did.

  • She studied English for three years at school.

    Cô ấy đã học tiếng Anh ba năm ở trường.

    study → studied: phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -ed.

5Lỗi thường gặp

  • I didn't went to school yesterday.

    I didn't go to school yesterday.

    Sau did / didn't, động từ chính giữ nguyên mẫu.

  • Did you saw the news?

    Did you see the news?

    Câu hỏi đã có did nên động từ chính không chia nữa.

  • He buyed a new bike.

    He bought a new bike.

    buy là động từ bất quy tắc: buy → bought.

  • I was go to the beach last week.

    I went to the beach last week.

    Không ghép was với động từ nguyên mẫu để nói một hành động.

Ghi nhớ

Chỉ chia động từ một lần: nếu câu đã có did hoặc didn't thì động từ chính giữ nguyên mẫu.

Dùng trong IELTS

Writing Task 1: số liệu của những năm đã qua dùng quá khứ đơn, ví dụ "Sales rose sharply in 2015." Speaking Part 2 kể về một trải nghiệm cũng dùng thì này.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

We to the cinema last Saturday.

She me yesterday.

Gợi ý: (not / call)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai