Thì hiện tại tiếp diễn
Present continuous
Việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này.
1Khái niệm
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để nói về việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc đang diễn ra quanh khoảng thời gian hiện tại và chưa kết thúc.
2Khi nào dùng
Việc đang xảy ra ngay lúc nói.
Be quiet, the baby is sleeping.
Việc đang diễn ra trong giai đoạn này, dù không phải đúng lúc nói.
I'm learning to cook Hue dishes these days.
Sự thay đổi, xu hướng đang diễn ra.
The weather is getting warmer.
3Công thức
S + am / is / are + V-ingShe is cooking dinner.S + am / is / are + not + V-ingThey aren't watching TV.Am / Is / Are + S + V-ing?Are you listening?bỏ -e · gấp đôi phụ âm cuối · -ie → -yingmake → making · sit → sitting · lie → lying4Ví dụ
Look! It's raining.
Nhìn kìa! Trời đang mưa.
What are you doing? I'm looking for my keys.
Bạn đang làm gì vậy? Tôi đang tìm chìa khóa.
My brother is studying in Japan this year.
Năm nay anh trai tôi đang học ở Nhật.
Không cần đang làm đúng lúc nói, chỉ cần trong giai đoạn này.
Sorry, I can't talk now. I'm driving.
Xin lỗi, giờ tôi không nói chuyện được. Tôi đang lái xe.
More and more people are working from home.
Ngày càng nhiều người làm việc ở nhà.
Dùng để nói về xu hướng đang thay đổi.
Why is she crying?
Sao cô ấy lại khóc?
5Lỗi thường gặp
She cooking now.
She is cooking now.
Thiếu am / is / are trước V-ing.
I am understanding.
I understand.
Động từ chỉ trạng thái (understand, know, like, want) thường không dùng tiếp diễn.
He is siting next to me.
He is sitting next to me.
sit có một nguyên âm và một phụ âm cuối nên gấp đôi phụ âm: sitting.
Are you work today?
Are you working today?
Câu hỏi vẫn cần V-ing sau chủ ngữ.
Hiện tại tiếp diễn luôn có đủ hai phần: am / is / are và V-ing. Thiếu một trong hai là sai.
Speaking Part 1: "These days I'm studying for my IELTS test." Task 2 nói về xu hướng: "More people are moving to big cities."
6Kiểm tra nhanh
Listen! Someone at the door.
They football in the park right now.
Gợi ý: (play)
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
