← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 1 · Hiện tại và quá khứ · Bài 3

Hiện tại tiếp diễn hay hiện tại đơn

Present continuous or simple

Phân biệt việc đang diễn ra với thói quen; động từ không dùng tiếp diễn.

1Khái niệm

Hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra hoặc chỉ tạm thời. Hiện tại đơn nói về thói quen, việc lâu dài hoặc sự thật. Một số động từ chỉ trạng thái (know, like, want, believe…) thường không dùng ở dạng tiếp diễn.

2Khi nào dùng

  • Tạm thời (tiếp diễn) và lâu dài (hiện tại đơn).

    I'm living with my aunt this month. I live in Hue.

  • Đang xảy ra (tiếp diễn) và thói quen (hiện tại đơn).

    She's swimming now. She swims every Sunday.

  • Động từ chỉ trạng thái dùng hiện tại đơn.

    I know the answer.

3Công thức

Đang diễn ra, tạm thờiam / is / are + V-ingHe's working from home this week.
Thói quen, lâu dài, sự thậtV / V-sHe works from home on Fridays.
Dấu hiệu tiếp diễnnow · at the moment · today · this week · Look! · Listen!Look! It's snowing.
Động từ chỉ trạng tháiknow · understand · like · want · need · believe · belong · seemDo you understand?

4Ví dụ

  • I usually take the bus, but today I'm walking.

    Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm nay tôi đi bộ.

  • Hoa works in a bank, but she isn't working this week. She's on holiday.

    Hoa làm ở ngân hàng, nhưng tuần này cô ấy không làm. Cô ấy đang nghỉ.

  • What do you do? I'm a nurse.

    Bạn làm nghề gì? Tôi là y tá.

    What do you do? hỏi về nghề nghiệp.

  • What are you doing? I'm making tea.

    Bạn đang làm gì? Tôi đang pha trà.

  • This soup tastes delicious.

    Món súp này ngon quá.

    taste ở đây chỉ trạng thái nên dùng hiện tại đơn.

  • I think you're right. I'm thinking about my holiday.

    Tôi nghĩ bạn đúng. Tôi đang nghĩ về kỳ nghỉ của mình.

    think = cho rằng (hiện tại đơn); think = đang suy nghĩ (tiếp diễn).

5Lỗi thường gặp

  • I'm not understanding this exercise, teacher.

    I don't understand this exercise, teacher.

    understand là động từ trạng thái, dùng hiện tại đơn.

  • Every morning I'm going to school by bike.

    Every morning I go to school by bike.

    Thói quen hằng ngày dùng hiện tại đơn.

  • Look! The bus comes.

    Look! The bus is coming.

    Look! cho biết việc đang xảy ra lúc nói.

  • This bag is belonging to me.

    This bag belongs to me.

    belong là động từ trạng thái.

Ghi nhớ

Tự hỏi: việc này đang xảy ra hoặc chỉ tạm thời, hay là thói quen, việc lâu dài? Với động từ chỉ trạng thái, dùng hiện tại đơn.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 1: "I usually study in the library, but these days I'm studying at home." Dùng cả hai thì trong một câu trả lời giúp bạn nói tự nhiên hơn.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

She to the radio every morning.

Shh! The children .

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai