← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 2 · Hiện tại hoàn thành và quá khứ · Bài 6

Thì hiện tại hoàn thành

Present perfect

Kết quả ở hiện tại, trải nghiệm, just / already / yet.

1Khái niệm

Thì hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại: việc đã xảy ra nhưng kết quả còn ở hiện tại, hoặc trải nghiệm tính đến nay. Thì này không nêu thời điểm cụ thể.

2Khi nào dùng

  • Kết quả vẫn còn ở hiện tại.

    I've lost my phone. (Bây giờ tôi không có điện thoại.)

  • Việc vừa mới xảy ra (just), xảy ra sớm hơn dự kiến (already), chưa xảy ra (yet).

    The bus has just left.

  • Trải nghiệm từ trước đến nay (ever, never).

    Have you ever tried snail noodle soup?

3Công thức

Khẳng địnhS + have / has + V3She has finished her report.
Phủ địnhS + haven't / hasn't + V3Lan hasn't replied to my message.
Nghi vấnHave / Has + S + V3?Have you eaten yet?
been và gonehas been to = đã đi và đã về · has gone to = đã đi, chưa vềHe has gone to Hanoi. (Anh ấy đang ở Hà Nội.)

4Ví dụ

  • I've already done my homework.

    Tôi làm bài tập xong rồi.

  • Have you finished yet? Not yet.

    Bạn xong chưa? Chưa.

  • She has never seen snow.

    Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết.

  • They've just arrived at the airport.

    Họ vừa đến sân bay.

  • My brother has gone to Australia.

    Anh trai tôi đã đi Úc.

    Anh ấy vẫn đang ở Úc.

  • I've been to Phu Quoc twice.

    Tôi đã đến Phú Quốc hai lần.

    Đã đến và đã về.

5Lỗi thường gặp

  • I have saw that film.

    I have seen that film.

    Sau have dùng V3: see → seen.

  • She have finished.

    She has finished.

    she / he / it đi với has.

  • I have finished it yesterday.

    I finished it yesterday.

    Có mốc thời gian đã qua thì dùng quá khứ đơn.

  • Have you ever rode a water buffalo?

    Have you ever ridden a water buffalo?

    Sau have dùng V3: ridden.

Ghi nhớ

have / has + V3, và không nói khi nào. just, already, yet, ever, never là các dấu hiệu quen thuộc.

Dùng trong IELTS

Task 2 và Speaking Part 3 khi nói về thay đổi kéo dài đến nay: "Technology has changed the way we work."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

I my homework, so I can go out now.

Have you sushi?

Gợi ý: (ever / eat)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai