Thì hiện tại hoàn thành
Present perfect
Kết quả ở hiện tại, trải nghiệm, just / already / yet.
1Khái niệm
Thì hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại: việc đã xảy ra nhưng kết quả còn ở hiện tại, hoặc trải nghiệm tính đến nay. Thì này không nêu thời điểm cụ thể.
2Khi nào dùng
Kết quả vẫn còn ở hiện tại.
I've lost my phone. (Bây giờ tôi không có điện thoại.)
Việc vừa mới xảy ra (just), xảy ra sớm hơn dự kiến (already), chưa xảy ra (yet).
The bus has just left.
Trải nghiệm từ trước đến nay (ever, never).
Have you ever tried snail noodle soup?
3Công thức
S + have / has + V3She has finished her report.S + haven't / hasn't + V3Lan hasn't replied to my message.Have / Has + S + V3?Have you eaten yet?has been to = đã đi và đã về · has gone to = đã đi, chưa vềHe has gone to Hanoi. (Anh ấy đang ở Hà Nội.)4Ví dụ
I've already done my homework.
Tôi làm bài tập xong rồi.
Have you finished yet? Not yet.
Bạn xong chưa? Chưa.
She has never seen snow.
Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết.
They've just arrived at the airport.
Họ vừa đến sân bay.
My brother has gone to Australia.
Anh trai tôi đã đi Úc.
Anh ấy vẫn đang ở Úc.
I've been to Phu Quoc twice.
Tôi đã đến Phú Quốc hai lần.
Đã đến và đã về.
5Lỗi thường gặp
I have saw that film.
I have seen that film.
Sau have dùng V3: see → seen.
She have finished.
She has finished.
she / he / it đi với has.
I have finished it yesterday.
I finished it yesterday.
Có mốc thời gian đã qua thì dùng quá khứ đơn.
Have you ever rode a water buffalo?
Have you ever ridden a water buffalo?
Sau have dùng V3: ridden.
have / has + V3, và không nói khi nào. just, already, yet, ever, never là các dấu hiệu quen thuộc.
Task 2 và Speaking Part 3 khi nói về thay đổi kéo dài đến nay: "Technology has changed the way we work."
6Kiểm tra nhanh
I my homework, so I can go out now.
Have you sushi?
Gợi ý: (ever / eat)
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
