← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 2 · Hiện tại hoàn thành và quá khứ · Bài 10

Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn

Present perfect or past simple

Lỗi thì phổ biến nhất: có hay không có mốc thời gian.

1Khái niệm

Cả hai thì đều nói về việc đã xảy ra. Quá khứ đơn gắn với một thời điểm đã kết thúc (yesterday, in 2020). Hiện tại hoàn thành nói về việc trong quá khứ còn liên quan đến hiện tại, và không nêu thời điểm cụ thể.

2Khi nào dùng

  • Quá khứ đơn: có thời điểm đã kết thúc.

    I met her in 2019.

  • Hiện tại hoàn thành: trải nghiệm, không nói lúc nào.

    I have been to Singapore twice.

  • Hiện tại hoàn thành: kết quả vẫn còn ở hiện tại.

    I've lost my keys, so I can't get in.

  • Hiện tại hoàn thành: khoảng thời gian kéo dài đến nay (since, for, so far, this week).

    Prices have gone up a lot this year.

3Công thức

Quá khứ đơnS + V2 / V-ed (+ mốc thời gian đã qua)They opened the shop last year.
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + V3They have opened a new shop.
Dấu hiệu quá khứ đơnyesterday · last … · … ago · in 2015 · When …?When did you arrive?
Dấu hiệu hiện tại hoàn thànhever · never · already · yet · just · since · for · so farHave you ever tried sushi?

4Ví dụ

  • I have visited Hue, but I didn't go to the Imperial City.

    Tôi đã đến Huế nhưng không vào Đại Nội.

    Hiện tại hoàn thành nói trải nghiệm chung; quá khứ đơn kể chi tiết của chuyến đi đó.

  • Have you seen my glasses? I can't find them.

    Bạn có thấy kính của tôi không? Tôi không tìm thấy.

  • We moved here five years ago.

    Chúng tôi chuyển đến đây năm năm trước.

  • We have lived here for five years.

    Chúng tôi đã sống ở đây được năm năm (đến giờ vẫn sống).

    Cùng một sự việc: ago đi với quá khứ đơn, for đi với hiện tại hoàn thành.

  • She has never flown before, so she is a bit nervous.

    Cô ấy chưa bao giờ đi máy bay nên hơi lo.

  • When did you start learning English?

    Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào?

5Lỗi thường gặp

  • I have seen him yesterday.

    I saw him yesterday.

    Có mốc thời gian đã kết thúc (yesterday) nên dùng quá khứ đơn.

  • When have you arrived?

    When did you arrive?

    Câu hỏi When hỏi thời điểm, nên dùng quá khứ đơn.

  • I live here since 2018.

    I have lived here since 2018.

    since + mốc thời gian, việc kéo dài đến nay: dùng hiện tại hoàn thành.

  • Did you ever see a total eclipse?

    Have you ever seen a total eclipse?

    Hỏi về trải nghiệm từ trước đến nay dùng hiện tại hoàn thành.

Ghi nhớ

Có mốc thời gian đã kết thúc hoặc câu hỏi When: dùng quá khứ đơn. Không nêu thời điểm, hoặc khoảng thời gian kéo dài đến nay (since, for, so far): dùng hiện tại hoàn thành.

Dùng trong IELTS

Writing Task 1: số liệu có năm cụ thể dùng quá khứ đơn ("In 2010, sales reached 5 million."). Task 2 và Speaking dùng hiện tại hoàn thành cho xu hướng đến nay: "Online shopping has become very popular in recent years."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

I this film three times.

She to London in 2018.

Have you ever Korean food?

Gợi ý: (try)

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai