quite, pretty, rather, fairly
quite, pretty, rather and fairly
Các mức độ "khá".
1Khái niệm
quite, pretty, rather, fairly đều nghĩa là khá, ít hơn very. pretty thân mật, hay dùng khi nói. rather thường dùng cho điều không tốt hoặc bất ngờ. fairly nhẹ hơn quite. Với tính từ có nghĩa tuyệt đối (amazing, impossible), quite có nghĩa là hoàn toàn.
2Khi nào dùng
Khá (mức trung bình).
The homework was quite short tonight.
rather: thường cho điều tiêu cực.
It's rather cold today.
quite + tính từ tuyệt đối = hoàn toàn.
You're quite right.
3Công thức
quite / pretty / rather / fairly + adj / advShe speaks fairly well.quite a / an + adj + Nquite a long timea rather + adj + N hoặc rather a + adj + Na rather strange manquite + right / sure / different / impossible / amazingI'm not quite sure.4Ví dụ
The restaurant was pretty good.
Nhà hàng khá ngon.
It's quite a big house.
Đó là một ngôi nhà khá to.
The film was rather disappointing.
Bộ phim khá đáng thất vọng.
I'm fairly sure he'll come.
Tôi khá chắc anh ấy sẽ đến.
That's quite impossible!
Điều đó hoàn toàn không thể!
I'm not quite ready yet.
Tôi vẫn chưa hẳn sẵn sàng.
5Lỗi thường gặp
It's a quite good film.
It's quite a good film.
Trật tự: quite a + adj + N.
She's very amazing.
She's quite / absolutely amazing.
Tính từ tuyệt đối không đi với very.
The test was rather easy, which was great! (nghe hơi lạ)
The test was pretty easy, which was great!
Nghĩa tích cực, văn nói: pretty / quite tự nhiên hơn rather.
I'm not pretty sure.
I'm not quite sure.
Cụm cố định: not quite sure.
quite / pretty / fairly: khá. rather: khá (thường tiêu cực). quite + right / sure / impossible: hoàn toàn. Trật tự: quite a + adj + N.
Speaking: "It's pretty common in Vietnam", "I'm not quite sure, but…" nghe tự nhiên hơn chỉ dùng very.
6Kiểm tra nhanh
Getting a visa can take long time.
I'm not sure what you mean.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
