← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 11 · Đại từ và từ hạn định · Bài 62

Đại từ phản thân

myself, yourself…

Tự làm gì cho mình; each other.

1Khái niệm

Đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người, hoặc để nhấn mạnh tự mình làm. by myself nghĩa là một mình. each other nghĩa là lẫn nhau.

2Khi nào dùng

  • Chủ ngữ = tân ngữ.

    She cut herself.

  • Nhấn mạnh: tự làm, không nhờ ai.

    I painted the room myself.

  • by + đại từ phản thân: một mình.

    He lives by himself.

3Công thức

Phản thânS + V + myself / yourself / himself …Enjoy yourselves!
Nhấn mạnhS + V … + oneself / S + oneself + VThe manager herself called me.
Một mìnhby + myself / yourself …My brother travelled around Laos by himself.
Lẫn nhaueach other (A ↔ B) · themselves (mỗi người với chính mình)The two teams shook hands with each other.

4Ví dụ

  • Be careful! Don't hurt yourself.

    Cẩn thận! Đừng để bị thương.

  • We really enjoyed ourselves at the party.

    Chúng tôi rất vui ở bữa tiệc.

  • Did you make this cake yourself?

    Bạn tự làm bánh này à?

  • My grandmother lives by herself.

    Bà tôi sống một mình.

  • Lan and Mai text each other every day.

    Lan và Mai nhắn tin cho nhau hằng ngày.

  • I feel relaxed after a hot shower.

    Tôi thấy thư giãn sau khi tắm nước nóng.

    relax, feel, concentrate, meet thường không dùng đại từ phản thân.

5Lỗi thường gặp

  • I relaxed myself on the beach.

    I relaxed on the beach.

    relax không cần myself.

  • They taught theirselves English.

    They taught themselves English.

    Dạng đúng là themselves.

  • He lives by his own self.

    He lives by himself. / He lives on his own.

    Dùng by himself hoặc on his own.

  • We love ourselves very much. (ý nói hai vợ chồng yêu nhau)

    We love each other very much.

    Lẫn nhau: each other.

Ghi nhớ

myself … themselves: chủ ngữ = tân ngữ hoặc nhấn mạnh. each other: hai người tác động lên nhau.

Dùng trong IELTS

Speaking: "I taught myself to play the guitar", "I enjoy spending time by myself".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

He cut while cooking.

My grandmother still goes to the market by .

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai