Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin
Extra information clauses
Có dấu phẩy, không dùng that.
1Khái niệm
Mệnh đề quan hệ không xác định thêm thông tin phụ về một người, vật đã rõ là ai, cái gì. Nó đặt giữa hai dấu phẩy, không dùng that và không lược bỏ đại từ quan hệ. which còn có thể thay cho cả mệnh đề phía trước.
2Khi nào dùng
Thêm thông tin phụ, có dấu phẩy.
My brother, who lives in Da Nang, is a chef.
Không dùng that.
Hanoi, which is the capital, has many lakes.
which thay cho cả mệnh đề trước.
He didn't call, which made me angry.
3Công thức
N, who + V …,My mother, who is 60, still works.N, which + V …,The Mekong, which is very long, …N, + giới từ + whom / whichthe hotel, in which we stayed, ……, which + VIt rained all day, which ruined the trip.4Ví dụ
Mr Hai, who teaches us maths, is very patient.
Thầy Hải, người dạy toán chúng tôi, rất kiên nhẫn.
Our new flat, which is near the park, is quite small.
Căn hộ mới của chúng tôi, gần công viên, khá nhỏ.
She passed the exam, which surprised everyone.
Cô ấy thi đỗ, điều đó khiến mọi người bất ngờ.
I spoke to the manager, whose name I've forgotten.
Tôi đã nói chuyện với quản lý, tôi quên mất tên ông ấy rồi.
The students, most of whom were tired, went home early.
Các sinh viên, phần lớn đã mệt, về sớm.
We visited Sa Pa, where it was very cold.
Chúng tôi đến Sa Pa, nơi trời rất lạnh.
5Lỗi thường gặp
My father, that is a doctor, works hard.
My father, who is a doctor, works hard.
Mệnh đề có dấu phẩy không dùng that.
He failed the test, what upset him.
He failed the test, which upset him.
Thay cả mệnh đề: which.
Hanoi which is the capital has many lakes.
Hanoi, which is the capital, has many lakes.
Thông tin phụ cần dấu phẩy.
My sister, I love very much, lives abroad.
My sister, whom / who I love very much, lives abroad.
Không lược bỏ đại từ trong mệnh đề có dấu phẩy.
Có dấu phẩy: không that, không bỏ who / which. ", which" có thể thay cho cả ý trước đó.
Task 1: "Sales rose sharply, which was mainly due to…". Task 2: "Singapore, which has strict laws, …".
6Kiểm tra nhanh
My aunt, lives in Canada, is visiting us.
The train was late, meant we missed the start.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
