← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 7 · Câu tường thuật · Bài 39

Câu tường thuật

Reported speech

He said (that)…: khi nào lùi thì, khi nào không.

1Khái niệm

Câu tường thuật dùng để kể lại lời người khác nói. Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), thì của câu thường lùi một bậc, và đại từ, từ chỉ thời gian, nơi chốn cũng đổi cho phù hợp.

2Khi nào dùng

  • Kể lại một câu nói.

    'I'm tired.' → She said (that) she was tired.

  • tell cần người nghe; say thì không.

    He told me he was busy. He said he was busy.

  • Không cần lùi thì khi điều đó vẫn còn đúng.

    He said the shop opens at 9.

3Công thức

Lùi thìam / is → was · do → did · will → would · can → could'I will help.' → He said he would help.
Lùi về quá khứ hoàn thànhquá khứ đơn / hiện tại hoàn thành → had + V3'I saw it.' → She said she had seen it.
Đổi từtoday → that day · tomorrow → the next day · here → there'I'll come tomorrow.' → He said he would come the next day.
Câu hỏiasked + if / từ để hỏi + S + V (không đảo)'Where do you live?' → She asked where I lived.

4Ví dụ

  • 'I live in Hanoi.' → He said he lived in Hanoi.

    Anh ấy nói anh ấy sống ở Hà Nội.

  • 'I'm going to buy a car.' → She told me she was going to buy a car.

    Cô ấy bảo tôi là cô ấy sắp mua xe.

  • 'We have finished.' → They said they had finished.

    Họ nói họ đã làm xong.

  • 'Can you swim?' → He asked me if I could swim.

    Anh ấy hỏi tôi có biết bơi không.

  • 'What time is it?' → She asked what time it was.

    Cô ấy hỏi mấy giờ rồi.

  • 'The earth goes round the sun.' → The teacher said the earth goes round the sun.

    Thầy nói trái đất quay quanh mặt trời.

    Sự thật vẫn đúng nên không cần lùi thì.

5Lỗi thường gặp

  • He said me that he was tired.

    He told me that he was tired.

    Có người nghe (me) thì dùng told.

  • She asked where did I live.

    She asked where I lived.

    Câu hỏi tường thuật không đảo ngữ.

  • He said he will come tomorrow.

    He said he would come the next day.

    Lùi thì: will → would; tomorrow → the next day.

  • She told that she was busy.

    She said that she was busy.

    tell phải có người nghe; không có thì dùng said.

Ghi nhớ

say (something), tell (someone) something. Lùi thì một bậc. Câu hỏi tường thuật không đảo ngữ và không có dấu hỏi.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 3 khi kể lại ý kiến người khác: "My teacher told me that practice was the key."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

'I am happy,' she said. → She said she happy.

He me that he was leaving.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai