so và such
so and such
so nice, such a nice day.
1Khái niệm
so và such đều dùng để nhấn mạnh (rất, quá). so đi với tính từ hoặc trạng từ đứng một mình. such đi với cụm danh từ (có thể có tính từ). Cả hai có thể nối với that để nói kết quả.
2Khi nào dùng
so + tính từ / trạng từ.
The weather is so nice today.
such + (a / an) + tính từ + danh từ.
It's such a nice day.
so / such … that: kết quả.
It was so hot that we stayed inside.
3Công thức
so + adj / advShe speaks so quickly.such + a / an + adj + N số ít · such + adj + N-s / không đếm đượcsuch kind people, such good weatherso + adj + that … · such + N + that …It was such a good film that I watched it twice.so many / so much / so few / so littleThe market sells so many kinds of fruit.4Ví dụ
I'm so tired. I need a rest.
Tôi mệt quá. Tôi cần nghỉ.
She's such a good teacher.
Cô ấy là một giáo viên rất giỏi.
The exam was so difficult that many students failed.
Bài thi khó đến mức nhiều học sinh trượt.
They're such friendly people.
Họ là những người rất thân thiện.
I've never seen so much rain.
Tôi chưa bao giờ thấy mưa nhiều như thế.
It was such awful weather that the flight was cancelled.
Thời tiết tệ đến mức chuyến bay bị hủy.
5Lỗi thường gặp
It's so a beautiful place.
It's such a beautiful place.
Có danh từ: such a.
She is such kind.
She is so kind.
Tính từ đứng một mình: so.
It was a such nice day.
It was such a nice day.
Trật tự: such a + adj + N.
The tree had such many mangoes this year.
The tree had so many mangoes this year.
Đi với many / much: so.
Không có danh từ: so. Có danh từ: such (a). Số lượng: so many / so much.
Speaking Part 2: "It was such an unforgettable trip", "The view was so stunning that…".
6Kiểm tra nhanh
It was a long journey.
The film was boring that I fell asleep.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
