← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 11 · Đại từ và từ hạn định · Bài 65

some và any

some and any

Trong câu khẳng định, phủ định, câu hỏi và lời mời.

1Khái niệm

some dùng trong câu khẳng định và trong lời mời, lời đề nghị. any dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Các từ ghép (someone, anything, somewhere…) theo cùng quy tắc. any trong câu khẳng định còn có nghĩa bất kỳ.

2Khi nào dùng

  • Khẳng định: some.

    I've got some money.

  • Phủ định, câu hỏi: any.

    I haven't got any money. Have you got any?

  • Mời, nhờ: some. Bất kỳ: any.

    Can I offer you some mango? Take any seat you like.

3Công thức

Khẳng địnhsome / someone / something / somewhereSomeone called you.
Phủ định, câu hỏinot … any / anyone / anything / anywhereI didn't see anyone.
Lời mời, nhờWould you like / Can I have + some …?Can I have some water?
Bất kỳany + N / anyone / anything (câu khẳng định)Call me any time.

4Ví dụ

  • There are some eggs in the fridge.

    Có mấy quả trứng trong tủ lạnh.

  • Is there any milk left?

    Còn sữa không?

  • I didn't buy anything.

    Tôi không mua gì cả.

  • Shall I bring something for the picnic?

    Tôi mang gì đó cho buổi picnic nhé?

  • Anyone can learn to swim.

    Ai cũng có thể học bơi.

  • I'm bored. Let's go somewhere.

    Chán quá. Đi đâu đó đi.

5Lỗi thường gặp

  • There aren't some buses after 10 p.m.

    There aren't any buses after 10 p.m.

    Phủ định: any.

  • Would you like any coffee?

    Would you like some coffee?

    Lời mời: some.

  • I didn't see nobody.

    I didn't see anybody.

    Không dùng hai từ phủ định.

  • Somebody have taken my pen.

    Somebody has taken my pen.

    somebody chia số ít.

Ghi nhớ

some: khẳng định và lời mời. any: phủ định, câu hỏi, và nghĩa bất kỳ. someone / anyone chia số ít.

Dùng trong IELTS

Task 2: "Some people believe that…", "Anyone can access the internet nowadays".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

We haven't got bread.

Would you like sticky rice?

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai