some và any
some and any
Trong câu khẳng định, phủ định, câu hỏi và lời mời.
1Khái niệm
some dùng trong câu khẳng định và trong lời mời, lời đề nghị. any dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Các từ ghép (someone, anything, somewhere…) theo cùng quy tắc. any trong câu khẳng định còn có nghĩa bất kỳ.
2Khi nào dùng
Khẳng định: some.
I've got some money.
Phủ định, câu hỏi: any.
I haven't got any money. Have you got any?
Mời, nhờ: some. Bất kỳ: any.
Can I offer you some mango? Take any seat you like.
3Công thức
some / someone / something / somewhereSomeone called you.not … any / anyone / anything / anywhereI didn't see anyone.Would you like / Can I have + some …?Can I have some water?any + N / anyone / anything (câu khẳng định)Call me any time.4Ví dụ
There are some eggs in the fridge.
Có mấy quả trứng trong tủ lạnh.
Is there any milk left?
Còn sữa không?
I didn't buy anything.
Tôi không mua gì cả.
Shall I bring something for the picnic?
Tôi mang gì đó cho buổi picnic nhé?
Anyone can learn to swim.
Ai cũng có thể học bơi.
I'm bored. Let's go somewhere.
Chán quá. Đi đâu đó đi.
5Lỗi thường gặp
There aren't some buses after 10 p.m.
There aren't any buses after 10 p.m.
Phủ định: any.
Would you like any coffee?
Would you like some coffee?
Lời mời: some.
I didn't see nobody.
I didn't see anybody.
Không dùng hai từ phủ định.
Somebody have taken my pen.
Somebody has taken my pen.
somebody chia số ít.
some: khẳng định và lời mời. any: phủ định, câu hỏi, và nghĩa bất kỳ. someone / anyone chia số ít.
Task 2: "Some people believe that…", "Anyone can access the internet nowadays".
6Kiểm tra nhanh
We haven't got bread.
Would you like sticky rice?
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
