← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 13 · Tính từ và trạng từ · Bài 83

still, yet, already, any more, even

still, yet, already, even

Nói việc còn, chưa, đã xảy ra.

1Khái niệm

still = vẫn còn (chưa kết thúc). yet = chưa / đã… chưa (câu phủ định và câu hỏi, đứng cuối câu). already = đã rồi (sớm hơn mong đợi). not … any more / any longer = không còn nữa. even dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ.

2Khi nào dùng

  • still: vẫn còn.

    It's still raining.

  • yet / already: chưa / đã rồi.

    Have you eaten yet? — Yes, I've already eaten.

  • any more: không còn nữa. even: thậm chí.

    He doesn't live here any more. Even the teacher didn't know.

3Công thức

stillS + still + V · S + be + still · S + still + not + VI still don't understand.
yetCâu phủ định / câu hỏi + yet (cuối câu)The bus hasn't come yet.
alreadyS + have + already + V3 · S + already + VShe's already left.
any more / evennot … any more · even + V / NI don't play football any more.

4Ví dụ

  • Are you still working at the bank?

    Bạn vẫn còn làm ở ngân hàng à?

  • I haven't decided yet.

    Tôi vẫn chưa quyết định.

  • Is it 9 o'clock already? Time flies!

    Đã 9 giờ rồi à? Thời gian trôi nhanh thật!

  • She doesn't smoke any more.

    Cô ấy không còn hút thuốc nữa.

  • He still hasn't paid me back.

    Anh ta vẫn chưa trả tiền tôi.

  • Everyone came, even my grandfather.

    Mọi người đều đến, cả ông tôi cũng đến.

5Lỗi thường gặp

  • I haven't finished already.

    I haven't finished yet.

    Câu phủ định: yet.

  • I don't still understand.

    I still don't understand.

    still đứng trước trợ động từ phủ định.

  • My uncle doesn't drive a taxi yet. (ý: không còn nữa)

    My uncle doesn't drive a taxi any more.

    Không còn nữa: any more.

  • Have you yet finished?

    Have you finished yet?

    yet đứng cuối câu.

Ghi nhớ

still: vẫn còn. yet: chưa (cuối câu phủ định / câu hỏi). already: đã rồi. not … any more: không còn nữa.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 1: "I still live with my parents", "I haven't decided yet", "I don't play any more".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

Have you finished your essay ?

It's midnight and the neighbours are singing karaoke.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai