still, yet, already, any more, even
still, yet, already, even
Nói việc còn, chưa, đã xảy ra.
1Khái niệm
still = vẫn còn (chưa kết thúc). yet = chưa / đã… chưa (câu phủ định và câu hỏi, đứng cuối câu). already = đã rồi (sớm hơn mong đợi). not … any more / any longer = không còn nữa. even dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ.
2Khi nào dùng
still: vẫn còn.
It's still raining.
yet / already: chưa / đã rồi.
Have you eaten yet? — Yes, I've already eaten.
any more: không còn nữa. even: thậm chí.
He doesn't live here any more. Even the teacher didn't know.
3Công thức
S + still + V · S + be + still · S + still + not + VI still don't understand.Câu phủ định / câu hỏi + yet (cuối câu)The bus hasn't come yet.S + have + already + V3 · S + already + VShe's already left.not … any more · even + V / NI don't play football any more.4Ví dụ
Are you still working at the bank?
Bạn vẫn còn làm ở ngân hàng à?
I haven't decided yet.
Tôi vẫn chưa quyết định.
Is it 9 o'clock already? Time flies!
Đã 9 giờ rồi à? Thời gian trôi nhanh thật!
She doesn't smoke any more.
Cô ấy không còn hút thuốc nữa.
He still hasn't paid me back.
Anh ta vẫn chưa trả tiền tôi.
Everyone came, even my grandfather.
Mọi người đều đến, cả ông tôi cũng đến.
5Lỗi thường gặp
I haven't finished already.
I haven't finished yet.
Câu phủ định: yet.
I don't still understand.
I still don't understand.
still đứng trước trợ động từ phủ định.
My uncle doesn't drive a taxi yet. (ý: không còn nữa)
My uncle doesn't drive a taxi any more.
Không còn nữa: any more.
Have you yet finished?
Have you finished yet?
yet đứng cuối câu.
still: vẫn còn. yet: chưa (cuối câu phủ định / câu hỏi). already: đã rồi. not … any more: không còn nữa.
Speaking Part 1: "I still live with my parents", "I haven't decided yet", "I don't play any more".
6Kiểm tra nhanh
Have you finished your essay ?
It's midnight and the neighbours are singing karaoke.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
