Cách dùng the
Uses of the
the sun, school / the school, the rich…
1Khái niệm
the dùng với những thứ chỉ có một (the sun, the world), một số địa điểm quen thuộc (the cinema, the station), nhạc cụ, và trong so sánh nhất. Không dùng the khi nói chung chung về một thứ (life, music) hay với bữa ăn, môn thể thao.
2Khi nào dùng
Thứ duy nhất.
The sun is very hot today.
Địa điểm quen thuộc, nhạc cụ.
I'm going to the bank. She plays the piano.
Không the khi nói chung.
I love music. Life is short.
3Công thức
the sun / the moon / the world / the sky / the internetthe biggest city in the worldthe cinema / the theatre / the radio / the doctorI heard it on the radio.bữa ăn, môn thể thao, môn học, khái niệm chungWe had lunch. He plays football.không the khi nói mục đích chínhShe's in hospital.4Ví dụ
The moon looks beautiful tonight.
Trăng đêm nay đẹp quá.
I often listen to the radio in the car.
Tôi hay nghe đài trong xe.
Breakfast is ready.
Bữa sáng xong rồi.
He goes to school by bus.
Cậu ấy đi học bằng xe buýt.
My mum went to the school to meet my teacher.
Mẹ tôi đến trường gặp cô giáo tôi.
Không đi học, chỉ đến tòa nhà: dùng the.
Money doesn't buy happiness.
Tiền không mua được hạnh phúc.
5Lỗi thường gặp
I play the football every Sunday.
I play football every Sunday.
Môn thể thao không dùng the.
The life is beautiful.
Life is beautiful.
Khái niệm chung không dùng the.
She plays guitar in a band.
She plays the guitar in a band.
Tiếng Anh–Anh: nhạc cụ thường có the.
Let's have the dinner.
Let's have dinner.
Bữa ăn không dùng the.
the cho thứ duy nhất, nhạc cụ, so sánh nhất. Không the cho bữa ăn, thể thao, môn học, khái niệm chung.
Task 2: viết "Technology has changed society", không phải "The technology has changed the society" khi nói chung.
6Kiểm tra nhanh
moon was so bright that we could see ___ whole garden.
I love music.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
