← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 11 · Đại từ và từ hạn định · Bài 64

there và it

there … and it …

There is a problem. It is difficult to…

1Khái niệm

there is / there are nói rằng có cái gì đó tồn tại (lần đầu nhắc tới). it dùng để nói về một thứ đã biết, và làm chủ ngữ giả cho thời tiết, thời gian, khoảng cách hoặc một nhận xét (It's hot. It's late. It's easy to…).

2Khi nào dùng

  • Có cái gì đó: there.

    There's a new café near my house.

  • Nói tiếp về nó: it.

    It's very cosy.

  • Thời tiết, thời gian, khoảng cách: it.

    It's 5 km to the station.

3Công thức

Tồn tạiThere is + N số ít · There are + N số nhiềuThere are two banks here.
Thì khácThere was / There will be / There has beenThere will be a meeting tomorrow.
Chủ ngữ giảIt is + adj + to V / that…It's important to drink water.
Thời tiết, thời gianIt is + …It's raining. It's ten o'clock.

4Ví dụ

  • There's a problem with my computer.

    Máy tính của tôi có vấn đề.

  • There were hundreds of lanterns along the river.

    Có hàng trăm chiếc đèn lồng dọc bờ sông.

  • It's a long way from here to the airport.

    Từ đây ra sân bay xa lắm.

  • I bought a new bag. It was cheap.

    Tôi mua cái túi mới. Nó rẻ.

  • It's a pity you can't come.

    Tiếc là bạn không đến được.

  • There's going to be a storm tonight.

    Tối nay sắp có bão.

5Lỗi thường gặp

  • Have a lot of motorbikes in Hanoi.

    There are a lot of motorbikes in Hanoi.

    Nói có cái gì: there are.

  • Is very cold today.

    It's very cold today.

    Câu tiếng Anh cần chủ ngữ: it.

  • There is many problems.

    There are many problems.

    Danh từ số nhiều: there are.

  • It has a park near my house.

    There's a park near my house.

    Không dùng it has để nói có.

Ghi nhớ

Có cái gì: there is / are (không dùng have, it has). Thời tiết, thời gian, nhận xét: it is.

Dùng trong IELTS

Task 1: "There was a sharp increase in…". Task 2: "It is widely believed that…". Tránh lối dịch "Có rất nhiều…" thành "Have many…".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

a supermarket at the end of the street.

's too hot to go out.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai