← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 5 · Câu điều kiện và câu ước · Bài 33

if I had known

Third conditional

Giả định ngược với điều đã xảy ra trong quá khứ.

1Khái niệm

Câu điều kiện loại 3 nói về một giả định ngược với điều đã xảy ra trong quá khứ, và kết quả tưởng tượng của nó.

2Khi nào dùng

  • Giả định ngược với quá khứ.

    If I had studied, I would have passed. (Thực tế: không học, trượt.)

  • Bày tỏ tiếc nuối.

    If we had left earlier, we wouldn't have missed the flight.

  • Hỏi về một tình huống giả định trong quá khứ.

    What would you have done if you had lost your passport?

3Công thức

Cấu trúcIf + had + V3, would have + V3If you had told me, I would have helped.
Phủ địnhhadn't + V3 · wouldn't have + V3If it hadn't rained, we wouldn't have stayed home.
Có thể đãcould have / might have + V3If I had known, I could have come.
Viết tắtIf I'd + V3, I'd have + V3If I'd known, I'd have come.

4Ví dụ

  • If I had known about the party, I would have gone.

    Nếu biết có tiệc, tôi đã đi rồi.

  • She would have won if she hadn't fallen.

    Cô ấy đã thắng nếu không bị ngã.

  • If you'd asked me, I would have helped you.

    Nếu bạn nhờ, tôi đã giúp rồi.

  • If we hadn't taken a taxi, we would have been late.

    Nếu không đi taxi, chúng ta đã muộn.

  • What would you have done if you'd been in my position?

    Ở vào vị trí của tôi, bạn sẽ làm gì?

  • If I had seen the sign, I might have stopped.

    Nếu thấy biển báo, có lẽ tôi đã dừng lại.

5Lỗi thường gặp

  • If I would have known, I would have come.

    If I had known, I would have come.

    Mệnh đề if dùng had + V3, không dùng would.

  • If I had studied, I would pass.

    If I had studied, I would have passed.

    Kết quả trong quá khứ: would have + V3.

  • If she has called, I would have answered.

    If she had called, I would have answered.

    Mệnh đề if: had + V3.

  • If I had knew, I would have told you.

    If I had known, I would have told you.

    Sau had dùng V3: known.

Ghi nhớ

Loại 3: If + had V3, would have V3. Không đặt would trong mệnh đề if.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 2 khi kể trải nghiệm và tiếc nuối: "If I had prepared better, I would have done much better."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

If I earlier, I wouldn't have missed the bus.

If you had asked me, I you.

Gợi ý: (help)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai