← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 15 · Giới từ · Bài 92

to, at, in và into

to, at, in and into

Đi đến đâu và đang ở đâu.

1Khái niệm

to chỉ hướng đi đến đâu (go to, come to, travel to). at / in chỉ đang ở đâu. arrive in + thành phố / nước, arrive at + địa điểm nhỏ. into = đi vào bên trong. home không cần to.

2Khi nào dùng

  • Đi đến: to.

    I'm going to the bank.

  • Đến nơi: arrive in / at.

    We arrived in Hue at noon. We arrived at the homestay at one.

  • Đi vào trong: into.

    She walked into the room.

3Công thức

Chuyển độnggo / come / travel / fly + to + nơifly to Singapore
arrive / getarrive in + thành phố, nước · arrive at + địa điểm · get to + nơiWe got to the airport early.
Vào / rainto ↔ out ofHe jumped into the pool.
homego / come / get home (không to)Dad usually comes home after dark.

4Ví dụ

  • Are you going to the party tonight?

    Tối nay bạn có đi dự tiệc không?

  • We arrived in Bangkok at midnight.

    Chúng tôi đến Bangkok lúc nửa đêm.

  • What time did you arrive at the office?

    Bạn đến văn phòng lúc mấy giờ?

  • The kids jumped into the pool as soon as we arrived.

    Bọn trẻ nhảy xuống bể bơi ngay khi chúng tôi đến.

  • I'm tired. Let's go home.

    Tôi mệt rồi. Về nhà thôi.

  • He took his phone out of his pocket.

    Anh ấy lấy điện thoại ra khỏi túi.

5Lỗi thường gặp

  • We arrived to Hanoi at 6.

    We arrived in Hanoi at 6.

    arrive in + thành phố, không dùng to.

  • I went to home early.

    I went home early.

    home không cần to.

  • She went in the room.

    She went into the room.

    Chuyển động vào trong: into.

  • When did you get at the station?

    When did you get to the station?

    get to + nơi.

Ghi nhớ

go to, get to; arrive in (thành phố, nước) / arrive at (địa điểm). go home (không to). Đi vào: into.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 2 kể chuyến đi: "We flew to Da Nang and arrived at the hotel late".

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

We arrived Tokyo in the evening.

The cat jumped the box.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai