← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 9 · V-ing và to V · Bài 51

Chỉ mục đích: to, for, so that

to …, for … and so that …

Nói làm gì để đạt mục đích gì.

1Khái niệm

Để nói mục đích (làm gì để làm gì) ta dùng to + V, in order to + V hoặc so that + mệnh đề. for + danh từ nói mục đích là một thứ, hoặc chức năng của một vật.

2Khi nào dùng

  • to + V: mục đích của hành động.

    I went to the shop to buy some bread.

  • for + danh từ: mục đích là một thứ, một hoạt động.

    I went to the shop for some bread.

  • so that + S + can / will / could: mục đích có chủ ngữ riêng.

    Speak loudly so that everyone can hear.

3Công thức

to / in order toto / in order to + VShe studies hard to pass the exam.
forfor + N (không dùng for + V để nói mục đích hành động)We stopped for lunch.
so thatso that + S + can / will (hiện tại) · could / would (quá khứ)I left early so that I wouldn't be late.
Mục đích phủ địnhso as not to / in order not to + VI whispered so as not to wake the baby.

4Ví dụ

  • He saved money to buy a motorbike.

    Anh ấy tiết kiệm tiền để mua xe máy.

  • We stopped at a roadside stall for some fresh coconut.

    Chúng tôi dừng ở một quán ven đường để uống dừa tươi.

  • I'll write it down so that I don't forget.

    Tôi sẽ ghi lại để khỏi quên.

  • This knife is for cutting bread.

    Con dao này dùng để cắt bánh mì.

    for + V-ing nói về chức năng của vật.

  • She moved to the city in order to find a better job.

    Cô ấy chuyển lên thành phố để tìm việc tốt hơn.

  • We left early so as not to miss the train.

    Chúng tôi đi sớm để khỏi lỡ tàu.

5Lỗi thường gặp

  • I went to the market for buy fruit.

    I went to the market to buy fruit.

    Mục đích hành động: to + V.

  • I came here for to study.

    I came here to study.

    Không dùng for to.

  • She spoke slowly so that I understand.

    She spoke slowly so that I could understand.

    Câu quá khứ: so that + could.

  • He works hard for that he can buy a house.

    He works hard so that he can buy a house.

    Cụm đúng là so that.

Ghi nhớ

Làm gì để làm gì: to + V. Đi để lấy, để có một thứ: for + N. Mục đích có chủ ngữ riêng: so that + S + can / could.

Dùng trong IELTS

Task 2: "Many people move to cities in order to find better jobs." "Governments should invest so that everyone can access healthcare."

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

I went to the bank some money.

Let's stop a coffee.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai