← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 9 · V-ing và to V · Bài 46

V-ing hay to V

Verb + -ing or to …

remember, try, need, like…: khi nào đổi nghĩa.

1Khái niệm

Một số động từ dùng được cả V-ing và to V. Với like, love, hate, start, begin, continue, nghĩa gần như không đổi. Nhưng với remember, forget, stop, try, regret, nghĩa thay đổi.

2Khi nào dùng

  • Nghĩa không đổi.

    It started raining. It started to rain.

  • remember / forget doing (việc đã làm) và to do (việc cần làm).

    I remember feeding the cat. Remember to feed the cat.

  • stop doing (thôi làm) và stop to do (dừng lại để làm).

    He stopped smoking. He stopped to smoke.

3Công thức

Không đổi nghĩalike / love / hate / start / begin / continue + V-ing / to VI love cooking. I love to cook.
remember / forget+ V-ing (việc đã làm) · + to V (việc phải làm)Don't forget to water the plants.
stop+ V-ing (bỏ hẳn) · + to V (dừng để làm việc khác)We stopped to buy water.
try+ to V (cố gắng) · + V-ing (thử xem có hiệu quả không)Try turning it off and on again.

4Ví dụ

  • I'll never forget meeting you for the first time.

    Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu gặp bạn.

  • Did you remember to buy milk?

    Bạn có nhớ mua sữa không?

  • She stopped eating sweets because of her teeth.

    Cô ấy bỏ ăn đồ ngọt vì răng.

  • On the way home, we stopped to get some petrol.

    Trên đường về, chúng tôi dừng lại đổ xăng.

  • I tried to open the window, but it was stuck.

    Tôi cố mở cửa sổ nhưng nó bị kẹt.

  • If you can't sleep, try drinking warm milk.

    Nếu khó ngủ, hãy thử uống sữa ấm.

5Lỗi thường gặp

  • I remember to see him at the party last year.

    I remember seeing him at the party last year.

    Nhớ việc đã xảy ra: remember + V-ing.

  • Don't forget switching off the gas.

    Don't forget to switch off the gas.

    Việc cần làm: forget + to V.

  • He stopped to smoke because it's unhealthy.

    He stopped smoking because it's unhealthy.

    Bỏ hẳn thói quen: stop + V-ing.

  • I regret to tell her the truth yesterday.

    I regret telling her the truth yesterday.

    Hối tiếc việc đã làm: regret + V-ing.

Ghi nhớ

V-ing thường nói về việc đã xảy ra hoặc đang làm; to V nói về việc sắp làm, cần làm. Chú ý remember, forget, stop, try.

Dùng trong IELTS

Speaking Part 2: "I'll always remember travelling to Ha Long Bay with my family." (nhớ việc đã làm).

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

Please remember the lights before you leave.

I'll never forget the sea for the first time.

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai