← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 3 · Tương lai · Bài 20

when, if và thì sau chúng

when I do, if I do

Mệnh đề thời gian nói về tương lai nhưng dùng thì hiện tại.

1Khái niệm

Sau các từ chỉ thời gian (when, after, before, as soon as, until) và sau if, khi nói về tương lai ta dùng thì hiện tại, không dùng will.

2Khi nào dùng

  • Mệnh đề thời gian nói về tương lai.

    I'll call you when I arrive.

  • Mệnh đề if về một khả năng trong tương lai.

    If it rains, we'll stay at home.

  • Việc phải xong trước rồi mới làm việc khác: hiện tại hoàn thành.

    I'll go out when I've finished my homework.

3Công thức

Mệnh đề thời gianwhen / after / before / as soon as / until + hiện tại đơn, … willAs soon as I get home, I'll email you.
Mệnh đề ifif + hiện tại đơn, … willIf you hurry, you'll catch the bus.
Xong rồi mớiwhen / after + hiện tại hoàn thànhYou can leave when you've done the test.
when và ifwhen = chắc chắn xảy ra · if = có thể xảy raWhen I see her… / If I see her…

4Ví dụ

  • I'll keep your seat until the film starts.

    Tôi sẽ giữ chỗ cho bạn đến khi phim bắt đầu.

  • Before you leave, please turn off the lights.

    Trước khi đi, nhớ tắt đèn nhé.

  • If I have time, I'll help you.

    Nếu có thời gian, tôi sẽ giúp bạn.

  • We'll start the meeting as soon as everyone arrives.

    Chúng ta sẽ bắt đầu họp ngay khi mọi người đến đủ.

  • When I finish university, I'm going to travel.

    Khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ đi du lịch.

    when: chắc chắn sẽ tốt nghiệp.

  • If I pass the exam, I'll have a party.

    Nếu đỗ, tôi sẽ mở tiệc.

    if: có thể đỗ hoặc không.

5Lỗi thường gặp

  • I'll call you when I will arrive.

    I'll call you when I arrive.

    Sau when dùng hiện tại, không dùng will.

  • If it will rain, we'll stay at home.

    If it rains, we'll stay at home.

    Sau if dùng hiện tại.

  • As soon as he will finish, he'll leave.

    As soon as he finishes, he'll leave.

    Sau as soon as dùng hiện tại.

  • Don't open the oven until the timer will ring.

    Don't open the oven until the timer rings.

    Sau until dùng hiện tại.

Ghi nhớ

Không đặt will ngay sau when, if, before, after, as soon as, until. will chỉ nằm ở mệnh đề chính.

Dùng trong IELTS

Task 2 khi đề xuất giải pháp: "If governments invest in public transport, traffic will decrease." Lỗi "If … will" rất hay gặp.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

I'll text you as soon as the train Vinh.

If it tomorrow, we'll cancel the picnic.

Gợi ý: (rain)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai